Pô-pơ-lin là gì? 👔 Nghĩa, giải thích Pô-pơ-lin
Pô-pơ-lin là gì? Pô-pơ-lin là loại vải dệt thoi có bề mặt mịn, đặc trưng bởi các đường gân ngang nhỏ tạo nên vẻ đẹp tinh tế. Đây là chất liệu phổ biến trong ngành may mặc, đặc biệt dùng để may áo sơ mi cao cấp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ứng dụng của pô-pơ-lin ngay bên dưới!
Pô-pơ-lin nghĩa là gì?
Pô-pơ-lin (poplin) là loại vải dệt thoi với kỹ thuật đan sợi ngang thô hơn sợi dọc, tạo ra bề mặt có gân nổi nhẹ, mịn màng và bền chắc. Đây là danh từ chỉ một loại chất liệu vải cao cấp trong ngành dệt may.
Trong tiếng Việt, từ “pô-pơ-lin” có các cách hiểu:
Nghĩa chuyên ngành: Chỉ loại vải dệt thoi có cấu trúc sợi đặc biệt, sợi ngang (sợi vĩ) to hơn sợi dọc (sợi kinh), tạo đường gân ngang đặc trưng.
Nghĩa thông dụng: Thường dùng để chỉ các loại vải may áo sơ mi, váy, đồng phục có độ bóng nhẹ và thoáng mát.
Phân loại theo chất liệu: Pô-pơ-lin cotton (100% bông), pô-pơ-lin pha (cotton pha polyester), pô-pơ-lin lụa (silk poplin) dành cho trang phục cao cấp.
Pô-pơ-lin có nguồn gốc từ đâu?
Từ “pô-pơ-lin” bắt nguồn từ tiếng Pháp “popeline”, xuất hiện từ thế kỷ 15 tại thành phố Avignon – nơi cư trú của Giáo hoàng (Pope). Ban đầu, vải này được dệt từ lụa và len, dùng cho giới quý tộc và tôn giáo.
Sử dụng “pô-pơ-lin” khi nói về chất liệu vải dệt thoi cao cấp, đặc biệt trong lĩnh vực thời trang và may mặc công sở.
Cách sử dụng “Pô-pơ-lin”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “pô-pơ-lin” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Pô-pơ-lin” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ loại vải hoặc chất liệu. Ví dụ: vải pô-pơ-lin, chất liệu pô-pơ-lin, pô-pơ-lin cotton.
Tính từ: Dùng để mô tả sản phẩm. Ví dụ: áo sơ mi pô-pơ-lin, váy pô-pơ-lin, đồng phục pô-pơ-lin.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Pô-pơ-lin”
Từ “pô-pơ-lin” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh thời trang và đời sống:
Ví dụ 1: “Chiếc áo sơ mi pô-pơ-lin này rất thoáng mát.”
Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả chất liệu của áo sơ mi.
Ví dụ 2: “Pô-pơ-lin là lựa chọn lý tưởng cho trang phục công sở.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ loại vải phù hợp môi trường văn phòng.
Ví dụ 3: “Vải pô-pơ-lin cotton có độ bền cao và dễ ủi.”
Phân tích: Chỉ đặc tính của loại vải pô-pơ-lin làm từ sợi bông.
Ví dụ 4: “Cửa hàng mới nhập lô pô-pơ-lin Nhật Bản chất lượng cao.”
Phân tích: Danh từ chỉ sản phẩm vải nhập khẩu.
Ví dụ 5: “Váy pô-pơ-lin có độ rủ đẹp và không nhăn.”
Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho sản phẩm may mặc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Pô-pơ-lin”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “pô-pơ-lin” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai chính tả thành “poplin”, “pô pơ lin” hoặc “pôpơlin”.
Cách dùng đúng: Viết là “pô-pơ-lin” có dấu gạch nối hoặc “poplin” theo tiếng Anh.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn pô-pơ-lin với vải kate hoặc vải oxford.
Cách dùng đúng: Pô-pơ-lin có bề mặt mịn hơn oxford và mỏng hơn kate, với đường gân ngang đặc trưng.
“Pô-pơ-lin”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “pô-pơ-lin”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vải poplin | Vải thô |
| Vải dệt thoi mịn | Vải dệt kim |
| Broadcloth | Vải bố |
| Vải sơ mi cao cấp | Vải jean |
| Vải cotton mịn | Vải nhung |
| Vải công sở | Vải canvas |
Kết luận
Pô-pơ-lin là gì? Tóm lại, pô-pơ-lin là loại vải dệt thoi cao cấp với bề mặt mịn và đường gân ngang đặc trưng, phổ biến trong may áo sơ mi và trang phục công sở. Hiểu đúng từ “pô-pơ-lin” giúp bạn lựa chọn chất liệu phù hợp khi mua sắm.
