Canh là gì? 🥣 Ý nghĩa, cách dùng từ Canh

Canh là gì? Canh là món ăn truyền thống của Việt Nam, được nấu từ rau, thịt hoặc hải sản với nhiều nước, thường dùng để chan cơm. Ngoài ra, “canh” còn có nhiều nghĩa khác như đơn vị thời gian ban đêm, kí hiệu trong Thiên can, hoặc hành động trông coi, canh gác. Cùng tìm hiểu đầy đủ các nghĩa và cách sử dụng từ “canh” trong tiếng Việt nhé!

Canh nghĩa là gì?

Canh là món ăn nấu bằng rau, thịt, cá hoặc hải sản với nhiều nước, dùng để chan cơm trong bữa ăn hàng ngày của người Việt. Đây là món ăn không thể thiếu trong mâm cơm truyền thống.

Ngoài nghĩa là món ăn, từ “canh” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong cách tính thời gian cổ: Canh là đơn vị đo thời gian ban đêm, một đêm chia làm năm canh. Câu “đêm năm canh, ngày sáu khắc” phản ánh cách đo thời gian của người Việt xưa.

Trong Thiên can: Canh (庚) là kí hiệu thứ bảy trong mười can, dùng để tính năm âm lịch. Ví dụ: năm Canh Tý, Canh Ngọ.

Là động từ: “Canh” nghĩa là trông coi, canh gác để phòng ngừa bất trắc (canh đê, canh kho). Hoặc nghĩa là chưng nấu cho đặc bằng lửa nhỏ (canh thuốc, canh mật).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Canh”

Từ “canh” có nguồn gốc thuần Việt, gắn liền với văn hóa ẩm thực và đời sống nông nghiệp của người Việt từ xa xưa. Riêng nghĩa Thiên can (庚) có nguồn gốc Hán Việt.

Sử dụng “canh” khi nói về món ăn nước, đơn vị thời gian đêm, kí hiệu năm âm lịch, hoặc hành động trông coi, canh giữ.

Canh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “canh” được dùng khi nói về món ăn (canh chua, canh rau), đơn vị thời gian (canh một, canh ba), Thiên can (năm Canh), hoặc hành động trông giữ (canh gác, canh đê).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Canh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “canh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ nấu canh chua cá lóc cho bữa cơm trưa.”

Phân tích: Canh là món ăn nước, ở đây là canh chua – món ăn đặc trưng miền Nam.

Ví dụ 2: “Đêm năm canh, ngày sáu khắc, thương nhớ chàng không một giấc nào nguôi.”

Phân tích: Canh là đơn vị thời gian ban đêm, diễn tả sự thức trắng đêm vì nhớ thương.

Ví dụ 3: “Anh ấy sinh năm Canh Ngọ, năm nay đã ngoài ba mươi tuổi.”

Phân tích: Canh là kí hiệu thứ bảy trong Thiên can, kết hợp với Ngọ (chi) tạo thành tên năm âm lịch.

Ví dụ 4: “Bộ đội canh gác biên giới suốt đêm để bảo vệ Tổ quốc.”

Phân tích: Canh là động từ, nghĩa là trông coi, canh giữ để phòng ngừa.

Ví dụ 5: “Con sâu làm rầu nồi canh.”

Phân tích: Thành ngữ Việt Nam, ý chỉ một người xấu làm ảnh hưởng đến cả tập thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Canh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “canh” (theo nghĩa món ăn và động từ canh gác):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Súp (món ăn) Đồ khô
Cháo (món nước) Đồ chiên
Canh gác Bỏ mặc
Trông coi Lơ là
Giám sát Thờ ơ
Bảo vệ Bỏ bê

Dịch “Canh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Canh (món ăn) 汤 (Tāng) Soup スープ (Sūpu) 국 (Guk)
Canh (thời gian) 更 (Gēng) Watch (night) 更 (Kō) 경 (Gyeong)

Kết luận

Canh là gì? Tóm lại, canh là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, phổ biến nhất là món ăn nước truyền thống, ngoài ra còn chỉ đơn vị thời gian, Thiên can và hành động trông giữ. Hiểu rõ từ “canh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.