Kiểm nhận là gì? ✅ Ý nghĩa, cách dùng Kiểm nhận

Kiểm nhận là gì? Kiểm nhận là hành động xác nhận sau khi đã kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng một thông tin, tài liệu, hàng hóa hoặc công việc nào đó. Đây là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực hành chính, thương mại và quản lý chất lượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “kiểm nhận” nhé!

Kiểm nhận nghĩa là gì?

Kiểm nhận là động từ chỉ hành động xác nhận sau khi đã kiểm xét, xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác và đúng đắn của đối tượng được kiểm tra. Trong tiếng Anh, từ này được dịch là “verify”.

Từ “kiểm nhận” mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh:

Trong hành chính và thương mại: Kiểm nhận là việc cơ quan chức năng hoặc người có thẩm quyền xác nhận hàng hóa, tài liệu sau khi đã kiểm tra. Ví dụ: kiểm nhận của hải quan, kiểm nhận công tác.

Trong quản lý công việc: Kiểm nhận là việc xác nhận một nhiệm vụ đã hoàn thành đúng yêu cầu sau khi đã được kiểm tra, đánh giá.

Trong giao nhận hàng hóa: Kiểm nhận là việc người nhận xác nhận hàng hóa đúng số lượng, chất lượng sau khi đã kiểm tra thực tế.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiểm nhận”

Từ “kiểm nhận” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm “kiểm” (檢) nghĩa là kiểm tra, xem xét và “nhận” (認) nghĩa là nhận thức, xác nhận. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa hoàn chỉnh là xác nhận sau khi đã kiểm xét.

Sử dụng từ “kiểm nhận” khi muốn nói đến việc xác nhận chính thức một đối tượng (hàng hóa, tài liệu, công việc) sau khi đã qua quá trình kiểm tra.

Kiểm nhận sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kiểm nhận” được dùng khi xác nhận hàng hóa qua hải quan, nghiệm thu công trình, xác nhận hoàn thành công việc, hoặc tiếp nhận tài liệu sau khi đã kiểm tra.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiểm nhận”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiểm nhận” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Lô hàng nhập khẩu đã được kiểm nhận bởi cơ quan hải quan.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, chỉ việc hải quan xác nhận hàng hóa sau khi kiểm tra.

Ví dụ 2: “Trưởng phòng kiểm nhận báo cáo công tác tháng của nhân viên.”

Phân tích: Dùng trong quản lý hành chính, chỉ việc cấp trên xác nhận công việc sau khi xem xét.

Ví dụ 3: “Khách hàng ký kiểm nhận đơn hàng sau khi đã kiểm tra đầy đủ số lượng.”

Phân tích: Dùng trong giao dịch thương mại, chỉ việc người nhận xác nhận hàng hóa đúng như đơn đặt.

Ví dụ 4: “Hồ sơ dự án cần được kiểm nhận trước khi trình lên cấp trên phê duyệt.”

Phân tích: Dùng trong quy trình hành chính, chỉ việc xác nhận tính đầy đủ và chính xác của hồ sơ.

Ví dụ 5: “Ban nghiệm thu tiến hành kiểm nhận công trình sau khi hoàn thành thi công.”

Phân tích: Dùng trong xây dựng, chỉ việc xác nhận công trình đạt yêu cầu sau khi kiểm tra thực tế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiểm nhận”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiểm nhận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xác nhận Bác bỏ
Thẩm định Phủ nhận
Xác minh Từ chối
Kiểm chứng Bỏ qua
Nghiệm thu Phớt lờ
Công nhận Không xem xét

Dịch “Kiểm nhận” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kiểm nhận 检认 (Jiǎn rèn) Verify / Confirm 検認 (Kennin) 검인 (Geomin)

Kết luận

Kiểm nhận là gì? Tóm lại, kiểm nhận là hành động xác nhận sau khi đã kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng một đối tượng nào đó. Hiểu đúng từ “kiểm nhận” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp hành chính và công việc hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.