Can dự là gì? 🤝 Ý nghĩa và cách hiểu Can dự
Can dự là gì? Can dự là hành động tham gia, xen vào công việc hoặc chuyện riêng của người khác, thường mang ý nghĩa không được mời hoặc không nên làm. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong giao tiếp và văn viết, mang sắc thái tiêu cực. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “can dự” ngay bên dưới!
Can dự nghĩa là gì?
Can dự là việc tham gia, dính líu hoặc xen vào một việc nào đó, đặc biệt là việc không thuộc phạm vi trách nhiệm của mình. Đây là động từ Hán Việt, trong đó “can” nghĩa là dính dáng, liên quan; “dự” nghĩa là tham gia, dự phần.
Trong tiếng Việt, từ “can dự” được sử dụng với các sắc thái sau:
Trong chính trị, ngoại giao: “Can dự” thường chỉ việc một quốc gia xen vào công việc nội bộ của nước khác. Ví dụ: “Không can dự vào công việc nội bộ của quốc gia khác.”
Trong đời sống: Từ này ám chỉ việc xen vào chuyện riêng tư của người khác một cách không phù hợp, thường mang nghĩa tiêu cực.
Trong pháp lý: “Can dự” có thể chỉ sự liên quan, dính líu đến một vụ việc, sự kiện nào đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Can dự”
Từ “can dự” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “can” (干 – dính dáng, liên quan) và “dự” (預 – tham gia, dự phần).
Sử dụng “can dự” khi muốn diễn tả việc ai đó tham gia hoặc xen vào một công việc, sự kiện mà họ không nên hoặc không được mời tham gia.
Cách sử dụng “Can dự” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “can dự” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Can dự” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “can dự” thường dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc, mang tính trang trọng. Ví dụ: “Anh đừng can dự vào chuyện của người ta.”
Trong văn viết: “Can dự” xuất hiện trong văn bản chính trị, ngoại giao, báo chí, pháp luật. Ví dụ: “Nguyên tắc không can dự vào công việc nội bộ của nhau.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Can dự”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “can dự” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Việt Nam kiên quyết phản đối mọi hành động can dự vào công việc nội bộ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao, chỉ sự xen vào chủ quyền quốc gia.
Ví dụ 2: “Cô ấy không muốn ai can dự vào cuộc sống riêng tư của mình.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, ám chỉ việc xen vào chuyện cá nhân.
Ví dụ 3: “Ông ta bị nghi ngờ có can dự vào vụ tham nhũng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ sự dính líu, liên quan đến sai phạm.
Ví dụ 4: “Cha mẹ không nên can dự quá sâu vào quyết định hôn nhân của con cái.”
Phân tích: Dùng để khuyên nhủ, nhấn mạnh việc tôn trọng quyền tự quyết.
Ví dụ 5: “Các nước lớn thường bị chỉ trích vì can dự vào khu vực.”
Phân tích: Dùng trong bình luận quốc tế, chỉ sự can thiệp vào các vùng lãnh thổ khác.
“Can dự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “can dự”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Can thiệp | Đứng ngoài |
| Xen vào | Không dính dáng |
| Dính líu | Mặc kệ |
| Tham gia | Thờ ơ |
| Nhúng tay vào | Bàng quan |
| Dự phần | Không liên quan |
Kết luận
Can dự là gì? Tóm lại, can dự là hành động xen vào, tham gia vào việc của người khác, thường mang sắc thái tiêu cực. Hiểu đúng từ “can dự” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh giao tiếp.
