Thiển cận là gì? 😔 Nghĩa Thiển cận đầy đủ

Thiển cận là gì? Thiển cận là tính từ chỉ cách nhìn, cách nghĩ nông cạn, hời hợt, chỉ thấy cái trước mắt mà không biết nhìn xa trông rộng. Đây là từ Hán Việt thường dùng để phê phán những quan điểm, hành động thiếu chiều sâu và tầm nhìn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ thiển cận trong tiếng Việt nhé!

Thiển cận nghĩa là gì?

Thiển cận là tính từ miêu tả cách suy nghĩ, hành động nông cạn, hời hợt, chỉ tập trung vào những điều trước mắt mà thiếu tầm nhìn xa. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán.

Từ “thiển cận” được cấu thành từ hai yếu tố Hán Việt: “Thiển” (淺) nghĩa là nông, cạn; “Cận” (近) nghĩa là gần. Ghép lại, thiển cận có nghĩa là “nông cạn và gần”, ám chỉ việc chỉ nhìn thấy những điều bề mặt, gần gũi mà không xem xét đến khía cạnh sâu xa hoặc hậu quả lâu dài.

Trong giao tiếp đời thường: Từ thiển cận thường xuất hiện trong các cụm như “tầm nhìn thiển cận”, “suy nghĩ thiển cận”, “cái nhìn thiển cận” để chỉ những người có nhận thức hạn hẹp.

Trong công việc và cuộc sống: Người có tư duy thiển cận thường chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt, không nghĩ đến tương lai, dễ đưa ra những quyết định sai lầm.

Nguồn gốc và xuất xứ của Thiển cận

Từ “thiển cận” có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, ghép bởi hai chữ “thiển” (淺 – nông cạn) và “cận” (近 – gần). Đây là từ ghép đẳng lập, được sử dụng phổ biến trong văn viết và văn nói tiếng Việt.

Sử dụng từ “thiển cận” khi muốn phê phán, nhận xét về cách nhìn nhận vấn đề hời hợt, thiếu chiều sâu của ai đó hoặc một quan điểm, chính sách nào đó.

Thiển cận sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thiển cận” được dùng khi nhận xét về tư duy, cách nghĩ, tầm nhìn hạn hẹp của con người, hoặc phê bình những quyết định, chính sách chỉ chú trọng lợi ích ngắn hạn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Thiển cận

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiển cận” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cái tầm mắt thiển cận của chúng ta sẽ có ngày dồn chúng ta vào chỗ bế tắc.”

Phân tích: Dùng để cảnh báo về hậu quả của việc suy nghĩ nông cạn, không nhìn xa.

Ví dụ 2: “Đó là một chính sách thiển cận, không tính đến hậu quả trong tương lai.”

Phân tích: Phê phán quyết định chỉ chú trọng lợi ích trước mắt mà bỏ qua tác động lâu dài.

Ví dụ 3: “Anh ta có cái nhìn thiển cận về vấn đề kinh tế.”

Phân tích: Nhận xét về sự hạn hẹp trong nhận thức của một người.

Ví dụ 4: “Đừng thiển cận mà bỏ lỡ cơ hội lớn.”

Phân tích: Lời khuyên tránh suy nghĩ hời hợt để nắm bắt cơ hội.

Ví dụ 5: “Phê phán người khác mà không hiểu rõ hoàn cảnh của họ là hành động thiển cận.”

Phân tích: Chỉ ra sự nông cạn trong cách đánh giá người khác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Thiển cận

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiển cận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nông cạn Sâu sắc
Hời hợt Thấu đáo
Hạn hẹp Nhìn xa trông rộng
Phiến diện Toàn diện
Cạn nghĩ Suy nghĩ thấu đáo
Thiếu tầm nhìn Có tầm nhìn xa

Dịch Thiển cận sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thiển cận 浅近 (Qiǎnjìn) Short-sighted / Narrow-minded 浅薄 (Senpaku) 천박한 (Cheonbakhan)

Kết luận

Thiển cận là gì? Tóm lại, thiển cận là từ chỉ cách nhìn, cách nghĩ nông cạn, hời hợt, chỉ thấy cái trước mắt. Hiểu rõ nghĩa từ “thiển cận” giúp bạn tránh lối tư duy hạn hẹp và phát triển tầm nhìn xa hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.