Can ngăn là gì? 🛑 Nghĩa, giải thích Can ngăn
Can ngăn là gì? Can ngăn là hành động khuyên bảo, ngăn cản người khác không làm điều sai trái hoặc có hại. Đây là từ ghép thể hiện sự quan tâm, lo lắng cho người thân. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về “can ngăn” ngay bên dưới!
Can ngăn nghĩa là gì?
Can ngăn là hành động dùng lời nói hoặc cử chỉ để khuyên nhủ, ngăn cản ai đó không thực hiện việc làm sai trái, nguy hiểm hoặc có hại cho bản thân và người khác. Đây là động từ ghép, kết hợp giữa “can” (khuyên can) và “ngăn” (ngăn cản).
Trong tiếng Việt, từ “can ngăn” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong gia đình: Can ngăn thể hiện tình yêu thương, sự quan tâm của cha mẹ với con cái, vợ chồng với nhau khi thấy người thân có ý định làm điều không đúng.
Trong xã hội: Can ngăn xuất hiện khi bạn bè, đồng nghiệp khuyên nhủ nhau tránh xa thói hư tật xấu, hành động bốc đồng.
Trong văn học: “Can ngăn” thường gắn với hình ảnh người mẹ hiền, người vợ tảo tần khuyên chồng bỏ rượu chè, cờ bạc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Can ngăn”
Từ “can ngăn” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong giao tiếp hàng ngày. Đây là từ ghép đẳng lập, hai thành tố “can” và “ngăn” có nghĩa tương đương, bổ sung cho nhau.
Sử dụng “can ngăn” khi muốn diễn tả hành động khuyên bảo, ngăn cản ai đó với mục đích tốt đẹp, xuất phát từ sự quan tâm chân thành.
Cách sử dụng “Can ngăn” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “can ngăn” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Can ngăn” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “can ngăn” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện gia đình, bạn bè khi muốn khuyên nhủ ai đó. Ví dụ: “Mẹ can ngăn mãi mà anh ấy không nghe.”
Trong văn viết: “Can ngăn” được dùng trong văn bản hành chính, báo chí, văn học để diễn tả hành động ngăn cản mang tính tích cực, nhân văn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Can ngăn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “can ngăn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ can ngăn con không nên bỏ học giữa chừng.”
Phân tích: Thể hiện sự quan tâm, lo lắng của mẹ dành cho con.
Ví dụ 2: “Dù bạn bè can ngăn, anh ấy vẫn quyết định nghỉ việc.”
Phân tích: Hành động khuyên nhủ từ bạn bè nhưng không thành công.
Ví dụ 3: “Vợ anh đã can ngăn nhiều lần nhưng anh vẫn tiếp tục cờ bạc.”
Phân tích: Sự nỗ lực ngăn cản của người vợ trước thói xấu của chồng.
Ví dụ 4: “Chúng tôi kịp thời can ngăn hai bên trước khi xảy ra xô xát.”
Phân tích: Hành động can thiệp để ngăn chặn xung đột.
Ví dụ 5: “Không ai có thể can ngăn được quyết tâm của cô ấy.”
Phân tích: Nhấn mạnh ý chí mạnh mẽ không thể lay chuyển.
“Can ngăn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “can ngăn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khuyên can | Xúi giục |
| Ngăn cản | Khuyến khích |
| Khuyên nhủ | Cổ vũ |
| Răn đe | Kích động |
| Cản trở | Ủng hộ |
| Khuyên răn | Thúc đẩy |
Kết luận
Can ngăn là gì? Tóm lại, can ngăn là hành động khuyên bảo, ngăn cản người khác không làm điều sai trái, thể hiện sự quan tâm chân thành. Hiểu đúng từ “can ngăn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
