Tiền lương là gì? 💰 Ý nghĩa đầy đủ

Tiền lương là gì? Tiền lương là khoản tiền mà người lao động được nhận từ người sử dụng lao động để trả công cho công việc đã thực hiện. Đây là khái niệm quan trọng trong quan hệ lao động và đời sống kinh tế. Cùng tìm hiểu cách tính, các loại tiền lương và quy định pháp luật liên quan ngay bên dưới!

Tiền lương là gì?

Tiền lương là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận để thực hiện công việc, bao gồm mức lương theo công việc, phụ cấp và các khoản bổ sung khác. Đây là danh từ chỉ thu nhập chính đáng của người lao động.

Trong tiếng Việt, từ “tiền lương” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Khoản thù lao trả cho người làm công theo định kỳ (tuần, tháng, năm).

Nghĩa pháp lý: Theo Bộ luật Lao động, tiền lương gồm lương cơ bản, phụ cấp lương và các khoản bổ sung.

Trong kinh tế: Tiền lương phản ánh giá trị sức lao động trên thị trường, là yếu tố quan trọng trong chi phí sản xuất kinh doanh.

Trong đời sống: Tiền lương là nguồn thu nhập chính giúp người lao động trang trải cuộc sống và nuôi sống gia đình.

Tiền lương có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tiền lương” có gốc Hán Việt, trong đó “lương” (糧) nghĩa gốc là lương thực, sau mở rộng thành khoản chi trả cho người làm công. Khái niệm này xuất hiện từ khi hình thành quan hệ lao động làm thuê.

Sử dụng “tiền lương” khi nói về thu nhập từ công việc làm công ăn lương, phân biệt với thu nhập từ kinh doanh hay đầu tư.

Cách sử dụng “Tiền lương”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiền lương” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiền lương” trong tiếng Việt

Văn viết: Xuất hiện trong hợp đồng lao động, văn bản pháp luật, báo cáo tài chính, bảng lương.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến thu nhập từ công việc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiền lương”

Từ “tiền lương” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Công ty trả tiền lương vào ngày mùng 5 hàng tháng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, chỉ khoản chi trả định kỳ.

Ví dụ 2: “Tiền lương tối thiểu vùng năm nay đã được điều chỉnh tăng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách, quy định pháp luật.

Ví dụ 3: “Anh ấy dành phần lớn tiền lương để tiết kiệm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quản lý tài chính cá nhân.

Ví dụ 4: “Mức tiền lương phải tương xứng với năng lực và kinh nghiệm.”

Phân tích: Dùng trong đàm phán, thỏa thuận lao động.

Ví dụ 5: “Thuế thu nhập cá nhân được tính trên tiền lương hàng tháng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thuế, kế toán.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiền lương”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiền lương”:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tiền lương” với “tiền công”.

Cách dùng đúng: Tiền lương trả theo thời gian (tháng, năm), tiền công trả theo sản phẩm hoặc công việc cụ thể.

Trường hợp 2: Đồng nhất “lương cơ bản” với “tổng tiền lương”.

Cách dùng đúng: Tổng tiền lương bao gồm lương cơ bản, phụ cấp và các khoản bổ sung khác.

“Tiền lương”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiền lương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lương bổng Nợ nần
Thu nhập Chi tiêu
Thù lao Thất nghiệp
Tiền công Thua lỗ
Đồng lương Phá sản
Lương tháng Khoản nợ

Kết luận

Tiền lương là gì? Tóm lại, tiền lương là khoản tiền người lao động được nhận để trả công cho công việc. Hiểu đúng về tiền lương giúp bạn bảo vệ quyền lợi và quản lý tài chính hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.