Cầm cân nảy mực là gì? ⚖️ Nghĩa CCNM
Cầm cân nảy mực là gì? Cầm cân nảy mực là thành ngữ chỉ việc giữ vai trò phân xử, đánh giá công bằng, khách quan trong mọi việc. Đây là phẩm chất cần có của người làm công tác xét xử, lãnh đạo hoặc phân định đúng sai. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Cầm cân nảy mực nghĩa là gì?
Cầm cân nảy mực nghĩa là giữ vai trò phân xử, đánh giá sự việc một cách công bằng, chính xác, không thiên vị bên nào. Thành ngữ này thường dùng để chỉ những người có quyền phán xét như quan tòa, thẩm phán hoặc người lãnh đạo.
Trong cuộc sống, “cầm cân nảy mực” mang nhiều ý nghĩa:
Trong pháp luật: Thành ngữ cầm cân nảy mực thường gắn liền với hình ảnh người thẩm phán, quan tòa – những người có trách nhiệm xét xử công minh, đưa ra phán quyết dựa trên pháp luật và lẽ phải.
Trong đời sống: Bất kỳ ai giữ vai trò phân xử, hòa giải tranh chấp đều cần “cầm cân nảy mực” – tức là đánh giá khách quan, không để tình cảm cá nhân chi phối.
Trong công việc: Người quản lý, lãnh đạo cũng cần phẩm chất này khi đánh giá nhân viên, giải quyết mâu thuẫn nội bộ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm cân nảy mực”
Thành ngữ “cầm cân nảy mực” có nguồn gốc từ hình ảnh cái cân và sợi dây mực của thợ mộc. “Cân” tượng trưng cho sự công bằng; “mực” (dây mực) dùng để kẻ đường thẳng, tượng trưng cho sự ngay ngắn, chuẩn mực.
Sử dụng “cầm cân nảy mực” khi nói về người giữ vai trò phân xử, đánh giá hoặc khi muốn nhấn mạnh sự công bằng, chính trực.
Cầm cân nảy mực sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “cầm cân nảy mực” được dùng khi nói về người có quyền phân xử, xét xử, hoặc khi muốn nhấn mạnh yêu cầu công bằng, khách quan trong đánh giá.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm cân nảy mực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “cầm cân nảy mực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Người thẩm phán phải cầm cân nảy mực, không được thiên vị bất kỳ ai.”
Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm xét xử công bằng của người làm công tác tư pháp.
Ví dụ 2: “Làm trưởng phòng thì phải biết cầm cân nảy mực khi đánh giá nhân viên.”
Phân tích: Yêu cầu người quản lý đánh giá khách quan, không thiên vị trong công việc.
Ví dụ 3: “Ông ấy nổi tiếng là người cầm cân nảy mực, ai cũng nể phục.”
Phân tích: Ca ngợi phẩm chất công bằng, chính trực của một người.
Ví dụ 4: “Khi giải quyết tranh chấp đất đai, cán bộ cần cầm cân nảy mực để dân tin tưởng.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò công tâm của cán bộ trong việc hòa giải.
Ví dụ 5: “Người cầm cân nảy mực mà thiên vị thì còn ai tin công lý?”
Phân tích: Phê phán hành vi thiếu công bằng của người có quyền phân xử.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầm cân nảy mực”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm cân nảy mực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công bằng | Thiên vị |
| Công minh | Bất công |
| Chính trực | Thiên lệch |
| Khách quan | Chủ quan |
| Ngay thẳng | Gian dối |
| Vô tư | Vụ lợi |
Dịch “Cầm cân nảy mực” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cầm cân nảy mực | 秉公执法 (Bǐng gōng zhífǎ) | Hold the scales of justice | 公正を守る (Kōsei wo mamoru) | 공정하게 판단하다 (Gongjeong-hage pandanhada) |
Kết luận
Cầm cân nảy mực là gì? Tóm lại, cầm cân nảy mực là thành ngữ chỉ việc giữ vai trò phân xử công bằng, khách quan – phẩm chất quý báu trong xã hội và pháp luật.
