Cấm cản là gì? 🚫 Ý nghĩa và cách hiểu Cấm cản

Cấm cản là gì? Cấm cản là hành động ngăn cấm, ngăn trở không cho ai đó thực hiện một việc gì đó. Từ này thường dùng khi muốn diễn tả sự can thiệp, ngăn chặn người khác làm theo ý muốn của họ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “cấm cản” nhé!

Cấm cản nghĩa là gì?

Cấm cản nghĩa là ngăn cấm và cản trở, không cho phép ai đó làm điều họ muốn. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “cấm” (không cho phép) và “cản” (ngăn trở).

Trong cuộc sống, từ “cấm cản” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong tình yêu: “Cấm cản” thường xuất hiện khi cha mẹ không đồng ý chuyện tình cảm của con cái. Ví dụ: “Gia đình cấm cản hai người yêu nhau.”

Trong gia đình: Từ này dùng khi người lớn ngăn không cho con cháu làm điều gì đó. Ví dụ: “Bà cấm cản cháu đi chơi xa.”

Trong xã hội: “Cấm cản” còn ám chỉ sự can thiệp vào quyền tự do của người khác. Ví dụ: “Không ai có quyền cấm cản người khác theo đuổi ước mơ.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấm cản”

“Cấm cản” là từ ghép thuần Việt, gồm “cấm” nghĩa là không cho phép và “cản” nghĩa là ngăn trở, chặn lại. Hai từ kết hợp tạo nên nghĩa nhấn mạnh sự ngăn chặn mạnh mẽ.

Sử dụng “cấm cản” khi muốn diễn tả việc ngăn không cho ai đó thực hiện ý định, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc áp đặt.

Cấm cản sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cấm cản” được dùng khi nói về việc ngăn trở người khác trong tình yêu, công việc, quyết định cá nhân hoặc khi muốn phản đối sự can thiệp quá mức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấm cản”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cấm cản” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dù gia đình cấm cản, hai người vẫn quyết tâm đến với nhau.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tình yêu, thể hiện sự ngăn cản từ phía gia đình.

Ví dụ 2: “Mẹ cấm cản con gái không cho đi du học.”

Phân tích: Diễn tả sự ngăn trở trong quyết định học tập của con cái.

Ví dụ 3: “Không ai có quyền cấm cản tự do ngôn luận của người khác.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xã hội, nói về quyền tự do cá nhân.

Ví dụ 4: “Anh ấy bỏ ngoài tai mọi lời cấm cản để theo đuổi đam mê.”

Phân tích: Thể hiện sự quyết tâm vượt qua rào cản từ người khác.

Ví dụ 5: “Tình yêu chân thành thì không thế lực nào cấm cản được.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh sức mạnh của tình yêu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cấm cản”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấm cản”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngăn cản Ủng hộ
Ngăn trở Khuyến khích
Cản trở Đồng ý
Cấm đoán Cho phép
Ngăn chặn Tạo điều kiện
Can ngăn Hỗ trợ

Dịch “Cấm cản” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cấm cản 阻止 (Zǔzhǐ) Forbid / Prevent 禁じる (Kinjiru) 금지하다 (Geumjihada)

Kết luận

Cấm cản là gì? Tóm lại, cấm cản là hành động ngăn cấm, ngăn trở không cho người khác thực hiện điều họ muốn. Hiểu đúng từ “cấm cản” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.