Cầm canh là gì? 💰 Nghĩa và giải thích Cầm canh

Cầm canh là gì? Cầm canh là động từ chỉ việc báo hiệu từng canh trong đêm bằng trống hoặc mõ, hoặc mô tả âm thanh vang lên đều đều, từng lúc một trong đêm tối. Đây là từ thuần Việt gắn liền với văn hóa canh giữ, báo thời gian của người xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “cầm canh” trong tiếng Việt nhé!

Cầm canh nghĩa là gì?

Cầm canh là động từ có hai nghĩa: (1) Báo hiệu từng canh trong đêm bằng trống, mõ; (2) Mô tả âm thanh nghe đều đều, từng lúc lại vang lên trong đêm tối. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ và đời sống dân gian Việt Nam.

Trong đời sống, “cầm canh” được dùng với nhiều sắc thái:

Trong văn hóa truyền thống: Cầm canh gắn liền với hình ảnh người lính canh, tuần đinh đánh trống báo giờ vào ban đêm. Ca dao có câu: “Đêm đêm nghe trống cầm canh não nề” – diễn tả nỗi buồn của người xa quê khi nghe tiếng trống vọng trong đêm.

Trong văn học: Từ “cầm canh” còn dùng để mô tả âm thanh lặp đi lặp lại theo nhịp đều đặn như “tiếng đại bác cầm canh suốt đêm”, “tiếng pháo nổ cầm canh”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm canh”

Từ “cầm canh” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi người Việt chia đêm thành năm canh và dùng trống để báo hiệu thời gian. “Canh” là đơn vị thời gian bằng một phần năm của đêm, khoảng hai tiếng đồng hồ.

Sử dụng “cầm canh” khi nói về việc đánh trống báo giờ ban đêm, hoặc khi mô tả âm thanh vang lên đều đặn, từng đợt trong đêm khuya.

Cầm canh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cầm canh” được dùng khi mô tả tiếng trống, mõ báo canh đêm, hoặc âm thanh như tiếng súng, tiếng pháo vang lên đều đặn, ngắt quãng trong đêm tối.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm canh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầm canh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trống cầm canh vang lên báo hiệu canh ba.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ tiếng trống đánh để báo giờ vào ban đêm theo phong tục xưa.

Ví dụ 2: “Đêm đêm nghe trống cầm canh não nề.” (Ca dao)

Phân tích: Câu ca dao diễn tả nỗi buồn của người xa quê khi nghe tiếng trống canh vọng trong đêm vắng.

Ví dụ 3: “Tiếng đại bác cầm canh suốt đêm.”

Phân tích: Mô tả tiếng súng đại bác vang lên đều đều, từng đợt trong suốt đêm – thường trong bối cảnh chiến tranh.

Ví dụ 4: “Tiếng mõ cầm canh vọng từ đình làng.”

Phân tích: Chỉ tiếng mõ được dùng để báo canh, thay thế cho trống ở một số vùng quê.

Ví dụ 5: “Tiếng súng bắn lúc dồn dập, lúc cầm canh.”

Phân tích: Mô tả nhịp độ tiếng súng không đều, khi thì liên tục, khi thì thưa thớt từng đợt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầm canh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm canh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giữ canh Im lặng
Báo canh Yên ắng
Thức canh Tĩnh lặng
Điểm canh Liên tục
Trống canh Dồn dập
Canh giữ Không ngớt

Dịch “Cầm canh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cầm canh 打更 (Dǎ gēng) Watch-announcing / Sporadic 夜回り (Yomawari) 야경 (Yagyeong)

Kết luận

Cầm canh là gì? Tóm lại, cầm canh là từ thuần Việt chỉ việc đánh trống báo canh đêm hoặc mô tả âm thanh vang lên đều đặn, từng đợt. Từ này gắn liền với văn hóa canh giữ truyền thống của người Việt xưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.