Mất tích là gì? 🫥 Nghĩa, giải thích Mất tích
Mất tích là gì? Mất tích là tình trạng một người hoàn toàn không còn thấy tung tích, không rõ còn sống hay đã chết. Đây là khái niệm phổ biến trong đời sống, pháp luật và cả văn học nghệ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “mất tích” trong tiếng Việt nhé!
Mất tích nghĩa là gì?
Mất tích là trạng thái biệt tích, không còn tin tức gì về một người, không xác định được họ đang ở đâu, còn sống hay đã qua đời. Đây là từ ghép Hán-Việt thường dùng trong nhiều ngữ cảnh.
Trong cuộc sống, từ “mất tích” mang nhiều ý nghĩa:
Trong pháp luật: Một cá nhân được tuyên bố mất tích khi biệt tích liên tục từ 02 năm trở lên và không có bất kỳ tin tức nào. Tòa án sẽ ra quyết định tuyên bố mất tích theo yêu cầu của người có quyền lợi liên quan.
Trong đời thường: “Mất tích” dùng để chỉ ai đó đột ngột biến mất, không liên lạc được. Ví dụ: “Anh ấy mất tích cả tuần nay không ai gặp.”
Trong văn học, phim ảnh: Mất tích là đề tài hấp dẫn, thường gắn với bí ẩn, kịch tính hoặc những câu chuyện tìm kiếm người thân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mất tích”
Từ “mất tích” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “mất” nghĩa là không còn, “tích” nghĩa là dấu vết. Ghép lại, “mất tích” nghĩa là mất hết dấu vết, không còn tung tích.
Sử dụng “mất tích” khi nói về người hoặc vật biến mất hoàn toàn, không để lại thông tin hay dấu hiệu nào về nơi họ đang ở.
Mất tích sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mất tích” được dùng khi mô tả người biệt vô âm tín, trong các vụ án hình sự, thiên tai, tai nạn hoặc khi ai đó cố tình trốn tránh, cắt đứt liên lạc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mất tích”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mất tích” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cha của cô ấy đã mất tích từ tháng 9 năm 1992.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ một người biệt tích nhiều năm không có tin tức.
Ví dụ 2: “Ba người mất tích và hai người chết đuối sau vụ chìm tàu.”
Phân tích: Mô tả tình huống tai nạn, những người chưa tìm thấy thi thể được xem là mất tích.
Ví dụ 3: “Anh ta luôn mất tích khi có việc phải làm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ người hay trốn tránh trách nhiệm, biến mất khi cần.
Ví dụ 4: “Cảnh sát đang điều tra vụ mất tích bí ẩn của cô gái trẻ.”
Phân tích: Ngữ cảnh pháp luật, liên quan đến vụ án cần điều tra.
Ví dụ 5: “Sau trận bão, nhiều ngư dân vẫn còn mất tích ngoài biển.”
Phân tích: Mô tả hậu quả thiên tai, những người chưa được tìm thấy.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mất tích”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mất tích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Biệt tích | Xuất hiện |
| Biệt tăm | Có mặt |
| Bặt vô âm tín | Hiện diện |
| Mất dạng | Trở về |
| Biến mất | Liên lạc được |
| Vắng bóng | Tìm thấy |
Dịch “Mất tích” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mất tích | 失踪 (Shīzōng) | Missing / Disappear | 行方不明 (Yukue fumei) | 실종 (Siljong) |
Kết luận
Mất tích là gì? Tóm lại, mất tích là trạng thái biệt vô âm tín, không rõ tung tích của một người. Hiểu đúng từ “mất tích” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản pháp lý.
