Bỏ thầu là gì? 📋 Ý nghĩa, cách dùng Bỏ thầu
Bỏ thầu là gì? Bỏ thầu là hành động các nhà thầu hoặc nhà đầu tư đưa ra mức giá thầu khi tham gia đấu thầu một gói thầu, dự án. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, xây dựng và mua sắm công. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách thức và các trường hợp sử dụng từ “bỏ thầu” trong hoạt động đấu thầu nhé!
Bỏ thầu nghĩa là gì?
Bỏ thầu là cách mà các nhà thầu hoặc nhà đầu tư đưa ra mức giá thầu (còn gọi là trả giá thầu) khi tham gia đấu thầu để giành quyền thực hiện một gói thầu. Thuật ngữ này tương đương với “Tender” trong tiếng Anh.
Trong lĩnh vực kinh tế, bỏ thầu có hai nghĩa chính:
Nghĩa thứ nhất: Là hành động đề xuất giá cả, năng lực để cạnh tranh giành hợp đồng. Nhà thầu sẽ nộp hồ sơ dự thầu kèm mức giá bỏ thầu cho bên mời thầu để được xem xét lựa chọn.
Nghĩa thứ hai: Trong một số ngữ cảnh, “bỏ thầu” còn chỉ việc nhà thầu từ chối, không tham gia hoặc rút lui khỏi gói thầu sau khi trúng thầu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bỏ thầu”
Từ “bỏ thầu” có nguồn gốc từ hoạt động đấu thầu trong nền kinh tế thị trường, xuất hiện khi các tổ chức cần lựa chọn nhà cung cấp thông qua cạnh tranh công khai.
Sử dụng “bỏ thầu” khi nói về việc nhà thầu đưa ra giá chào, nộp hồ sơ dự thầu hoặc tham gia vào quá trình đấu thầu các dự án, gói thầu.
Bỏ thầu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bỏ thầu” được dùng trong đấu thầu xây dựng, mua sắm công, cung cấp dịch vụ hoặc khi doanh nghiệp tham gia cạnh tranh giành hợp đồng với cơ quan nhà nước, tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bỏ thầu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bỏ thầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty chúng tôi quyết định bỏ thầu gói xây dựng cầu đường với giá 50 tỷ đồng.”
Phân tích: Nhà thầu đưa ra mức giá cạnh tranh để tham gia đấu thầu công trình xây dựng.
Ví dụ 2: “Có 10 doanh nghiệp bỏ thầu cung cấp thiết bị y tế cho bệnh viện.”
Phân tích: Nhiều nhà thầu cùng tham gia cạnh tranh đưa ra giá chào cho một gói thầu.
Ví dụ 3: “Giá bỏ thầu của họ thấp hơn dự toán 15% nên được lựa chọn.”
Phân tích: Mức giá mà nhà thầu đề xuất thấp hơn ngân sách dự kiến, tạo lợi thế cạnh tranh.
Ví dụ 4: “Nhiều nhà thầu bỏ thầu vì giá nguyên vật liệu tăng cao.”
Phân tích: Nhà thầu từ chối tham gia hoặc rút lui do chi phí không còn phù hợp.
Ví dụ 5: “Hồ sơ bỏ thầu phải nộp trước 17h ngày 30/12.”
Phân tích: Chỉ thời hạn nộp hồ sơ dự thầu theo quy định của bên mời thầu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bỏ thầu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bỏ thầu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chào thầu | Hủy thầu |
| Dự thầu | Rút thầu |
| Trả giá thầu | Từ chối thầu |
| Nộp thầu | Bỏ cuộc |
| Đấu thầu | Không tham gia |
| Tham gia thầu | Thoái lui |
Dịch “Bỏ thầu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bỏ thầu | 投标 (Tóubiāo) | Tender / Bid | 入札 (Nyūsatsu) | 입찰 (Ipchal) |
Kết luận
Bỏ thầu là gì? Tóm lại, bỏ thầu là hành động nhà thầu đưa ra mức giá để cạnh tranh giành hợp đồng trong hoạt động đấu thầu. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn nắm vững quy trình đấu thầu và tham gia hiệu quả hơn.
