Bồi lấp là gì? 🏗️ Nghĩa, giải thích Bồi lấp

Bồi lấp là gì? Bồi lấp là hiện tượng phù sa, bùn, cát lắng đọng dần và làm nông hoặc lấp kín các vùng nước như cửa sông, kênh rạch, luồng lạch. Đây là thuật ngữ phổ biến trong địa lý và thủy văn Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “bồi lấp” trong đời sống nhé!

Bồi lấp nghĩa là gì?

Bồi lấp là quá trình phù sa, bùn cát tích tụ lắng đọng theo thời gian, khiến lòng sông, kênh mương hoặc cửa biển bị nông dần và có thể bị lấp kín. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực địa lý, thủy lợi.

Trong cuộc sống, từ “bồi lấp” được dùng với nhiều sắc thái:

Trong địa lý và thủy văn: Bồi lấp mô tả hiện tượng tự nhiên khi dòng nước chảy chậm, phù sa lắng xuống đáy và tích tụ dần. Ví dụ: “Cửa sông bị bồi lấp nên tàu thuyền khó ra vào.”

Trong đời sống: Từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự che lấp, vùi lấp dần theo thời gian. Ví dụ: “Ký ức đẹp bị bồi lấp bởi những lo toan thường nhật.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bồi lấp”

“Bồi lấp” là từ ghép thuần Việt, kết hợp từ “bồi” (đắp thêm, tích tụ phù sa) và “lấp” (làm đầy, che kín). Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian gắn liền với đời sống sông nước của người Việt.

Sử dụng “bồi lấp” khi nói về hiện tượng lắng đọng trầm tích tự nhiên hoặc khi muốn diễn đạt sự che phủ, vùi lấp dần theo thời gian.

Bồi lấp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bồi lấp” thường dùng khi mô tả luồng lạch, kênh rạch bị tắc nghẽn do phù sa, hoặc trong văn học để ẩn dụ sự phai mờ, che lấp dần của ký ức, cảm xúc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bồi lấp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bồi lấp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cửa sông Cửu Long đang bị bồi lấp nghiêm trọng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hiện tượng phù sa lắng đọng làm nông cửa sông.

Ví dụ 2: “Cần khai thông những đoạn kênh bị bồi lấp để phục vụ tưới tiêu.”

Phân tích: Mô tả tình trạng kênh mương bị tắc do bùn cát tích tụ.

Ví dụ 3: “Luồng lạch bị bồi lấp khiến tàu thuyền không thể qua lại.”

Phân tích: Chỉ hậu quả của hiện tượng bồi lấp ảnh hưởng đến giao thông đường thủy.

Ví dụ 4: “Những ký ức tuổi thơ dần bị bồi lấp theo năm tháng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ẩn dụ sự phai mờ, che phủ của thời gian.

Ví dụ 5: “Vùng đất này được hình thành từ quá trình bồi lấp của sông Hồng.”

Phân tích: Mô tả quá trình địa chất hình thành đồng bằng châu thổ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bồi lấp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bồi lấp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bồi tụ Xói mòn
Bồi đắp Sạt lở
Lắng đọng Khai thông
Tích tụ Nạo vét
Phù sa bồi Cuốn trôi
Bồi lắng Khơi thông

Dịch “Bồi lấp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bồi lấp 淤积 (Yūjī) Siltation 堆積 (Taiseki) 퇴적 (Toejeok)

Kết luận

Bồi lấp là gì? Tóm lại, bồi lấp là hiện tượng phù sa, bùn cát lắng đọng làm nông hoặc lấp kín các vùng nước. Hiểu đúng từ “bồi lấp” giúp bạn nắm bắt các khái niệm địa lý và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.