Cheo leo là gì? 🧗 Ý nghĩa và cách hiểu Cheo leo

Cheo leo là gì? Cheo leo là tính từ chỉ trạng thái cao và không có chỗ bấu víu, gây cảm giác nguy hiểm, dễ bị rơi, ngã. Đây là từ láy quen thuộc trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả địa hình hiểm trở hoặc tình huống bấp bênh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ sinh động về từ cheo leo nhé!

Cheo leo nghĩa là gì?

Cheo leo là tính từ trong tiếng Việt, có nghĩa là ở vị trí cao, thẳng đứng mà không có chỗ bám víu vững chắc, tạo cảm giác nguy hiểm, dễ bị rơi hoặc ngã.

Trong văn học, từ cheo leo xuất hiện trong nhiều tác phẩm nổi tiếng. Nữ sĩ Hồ Xuân Hương đã sử dụng từ này trong bài thơ “Đề đền Sầm Nghi Đống”: “Ghé mắt trông ngang thấy bảng treo, Kìa đền Thái Thú đứng cheo leo.”

Trong đời sống hàng ngày, cheo leo không chỉ miêu tả địa hình vật lý mà còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những tình huống bấp bênh, không ổn định, tiềm ẩn rủi ro trong cuộc sống, công việc hay tài chính.

Nguồn gốc và xuất xứ của cheo leo

Cheo leo có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ sự kết hợp giữa yếu tố “cheo” (cao) và “leo” (trèo lên). Từ này phản ánh đặc trưng địa hình đồi núi hiểm trở của Việt Nam.

Cheo leo thường được sử dụng khi miêu tả vách đá, sườn núi, con đường nguy hiểm hoặc các tình huống thiếu ổn định trong cuộc sống.

Cheo leo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ cheo leo được sử dụng để miêu tả địa hình cao và hiểm trở như vách đá, đèo núi, hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ hoàn cảnh bấp bênh, không vững chắc trong công việc và cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cheo leo

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng từ cheo leo trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vách đá cheo leo bên bờ biển tạo nên khung cảnh hùng vĩ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả địa hình tự nhiên cao và hiểm trở.

Ví dụ 2: “Con đường cheo leo trên bờ vực thẳm khiến du khách hồi hộp.”

Phân tích: Miêu tả con đường nguy hiểm, không có chỗ bám víu an toàn.

Ví dụ 3: “Công ty đang ở trong tình trạng cheo leo vì bất ổn tài chính.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hoàn cảnh khó khăn, không ổn định.

Ví dụ 4: “Căn nhà cheo leo trên mép vách đá trông rất ấn tượng.”

Phân tích: Miêu tả vị trí xây dựng cao, hiểm trở của công trình kiến trúc.

Ví dụ 5: “Chiếc thang dựng cheo leo vào bức tường khiến ai cũng lo lắng.”

Phân tích: Chỉ trạng thái bấp bênh, dễ mất cân bằng của đồ vật.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với cheo leo

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cheo leo:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
Chênh vênh Vững chắc
Bấp bênh Ổn định
Hiểm trở An toàn
Cheo veo Bằng phẳng
Nguy hiểm Chắc chắn
Rủi ro Kiên cố

Dịch cheo leo sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cheo leo 险峻 (Xiǎnjùn) Precarious 危うい (Ayaui) 아슬아슬한 (Aseulaseulhan)

Kết luận

Cheo leo là gì? Đó là từ láy tiếng Việt miêu tả trạng thái cao, hiểm trở và không có chỗ bám víu. Hiểu rõ nghĩa của cheo leo giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.