Bồi thường là gì? 💰 Ý nghĩa, cách dùng Bồi thường
Bồi thường là gì? Bồi thường là việc đền bù những tổn thất về vật chất hoặc tinh thần cho bên bị thiệt hại do hành vi trái pháp luật hoặc vi phạm thỏa thuận gây ra. Đây là khái niệm quan trọng trong pháp luật dân sự và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các loại bồi thường và cách sử dụng từ này nhé!
Bồi thường nghĩa là gì?
Bồi thường là hình thức trách nhiệm dân sự, buộc bên có hành vi gây thiệt hại phải đền bù các tổn thất về vật chất và tinh thần cho bên bị thiệt hại. Theo Điều 13 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân, pháp nhân có quyền dân sự bị xâm phạm được bồi thường toàn bộ thiệt hại.
Trong cuộc sống, từ “bồi thường” được dùng với nhiều sắc thái:
Trong pháp luật: Bồi thường thiệt hại bao gồm hai loại chính: bồi thường do vi phạm hợp đồng và bồi thường ngoài hợp đồng. Mỗi loại có căn cứ và điều kiện phát sinh khác nhau theo quy định pháp luật.
Trong đời sống: “Bồi thường” còn được dùng khi ai đó gây hư hỏng, mất mát tài sản của người khác và phải đền bù. Ví dụ: “Anh ấy phải bồi thường chiếc xe bị hỏng.”
Trong bảo hiểm: Bồi thường là việc công ty bảo hiểm chi trả cho người được bảo hiểm khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bồi thường”
“Bồi thường” là từ Hán-Việt, trong đó “bồi” (賠) nghĩa là đền trả, “thường” (償) nghĩa là trả lại, hoàn lại. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ pháp lý và đời sống từ lâu đời.
Sử dụng “bồi thường” khi nói về việc đền bù thiệt hại do hành vi trái pháp luật, vi phạm hợp đồng hoặc khi muốn diễn đạt trách nhiệm khắc phục hậu quả đã gây ra.
Bồi thường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bồi thường” được dùng khi có thiệt hại xảy ra cần được đền bù, trong các vụ tranh chấp pháp lý, hợp đồng bảo hiểm, hoặc khi ai đó gây tổn thất cho người khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bồi thường”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bồi thường” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty phải bồi thường thiệt hại cho khách hàng do sản phẩm lỗi.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ trách nhiệm đền bù do vi phạm nghĩa vụ.
Ví dụ 2: “Nhà nước bồi thường cho người dân khi thu hồi đất.”
Phân tích: Chỉ việc đền bù theo quy định pháp luật khi Nhà nước lấy đất phục vụ công ích.
Ví dụ 3: “Bảo hiểm sẽ bồi thường toàn bộ chi phí sửa chữa xe.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực bảo hiểm, chỉ việc chi trả theo hợp đồng bảo hiểm.
Ví dụ 4: “Người gây tai nạn phải bồi thường chi phí điều trị cho nạn nhân.”
Phân tích: Chỉ trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng do xâm phạm sức khỏe.
Ví dụ 5: “Anh ta bồi thường danh dự cho người bị vu khống.”
Phân tích: Dùng khi nói về bồi thường thiệt hại tinh thần do xâm phạm nhân phẩm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bồi thường”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bồi thường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đền bù | Chiếm đoạt |
| Hoàn trả | Tước đoạt |
| Bù đắp | Gây hại |
| Đền đáp | Xâm phạm |
| Trả lại | Cướp đoạt |
| Khắc phục | Phá hoại |
Dịch “Bồi thường” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bồi thường | 賠償 (Péicháng) | Compensation | 賠償 (Baishō) | 배상 (Baesang) |
Kết luận
Bồi thường là gì? Tóm lại, bồi thường là việc đền bù tổn thất về vật chất hoặc tinh thần cho bên bị thiệt hại. Hiểu đúng khái niệm “bồi thường” giúp bạn nắm vững quyền lợi và trách nhiệm trong các quan hệ pháp luật.
