Bồi dưỡng là gì? 🌱 Ý nghĩa và cách hiểu Bồi dưỡng
Bồi dưỡng là gì? Bồi dưỡng là hoạt động trang bị, cập nhật, nâng cao kiến thức và kỹ năng cho một cá nhân hoặc tập thể. Từ này có thể chỉ việc bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể hoặc nâng cao năng lực chuyên môn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bồi dưỡng” trong tiếng Việt nhé!
Bồi dưỡng nghĩa là gì?
Bồi dưỡng là làm cho tăng thêm sức lực hoặc năng lực thông qua việc bổ sung chất bổ cho cơ thể hoặc trang bị thêm kiến thức, kỹ năng. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống.
Trong tiếng Việt, “bồi dưỡng” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa về sức khỏe: Bồi dưỡng là làm cho cơ thể khỏe mạnh hơn bằng cách bổ sung chất dinh dưỡng. Ví dụ: “bồi dưỡng sức khỏe”, “tiền bồi dưỡng” (tiền cấp để ăn uống bổ sung).
Nghĩa về năng lực: Bồi dưỡng là hoạt động nâng cao kiến thức, kỹ năng chuyên môn cho người học. Theo quy định pháp luật, bồi dưỡng là hoạt động trang bị, cập nhật, nâng cao kiến thức và kỹ năng làm việc thông qua các khóa học ngắn hạn.
Trong giáo dục: Bồi dưỡng thường chỉ các lớp học thêm giúp học sinh giỏi hơn hoặc các khóa huấn luyện nâng cao trình độ cho cán bộ, công chức.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bồi dưỡng”
Từ “bồi dưỡng” là từ Hán Việt, có gốc chữ Hán là 培養 (péiyǎng), trong đó “bồi” (培) nghĩa là vun đắp, “dưỡng” (養) nghĩa là nuôi nấng. Ghép lại mang ý nghĩa vun đắp, nuôi dưỡng để phát triển.
Sử dụng “bồi dưỡng” khi nói về việc chăm sóc sức khỏe, nâng cao năng lực chuyên môn hoặc đào tạo ngắn hạn cho cá nhân, tập thể.
Bồi dưỡng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bồi dưỡng” được dùng khi đề cập đến việc bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể, tổ chức các khóa học nâng cao trình độ, hoặc khi muốn nói đến tiền thù lao bổ sung cho người lao động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bồi dưỡng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ “bồi dưỡng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau khi ốm dậy, anh ấy cần được bồi dưỡng sức khỏe.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bổ sung dinh dưỡng để cơ thể hồi phục sau bệnh.
Ví dụ 2: “Công ty tổ chức khóa bồi dưỡng nghiệp vụ cho nhân viên mới.”
Phân tích: Chỉ hoạt động đào tạo ngắn hạn nâng cao kỹ năng làm việc.
Ví dụ 3: “Nhà trường mở lớp bồi dưỡng học sinh giỏi Toán.”
Phân tích: Lớp học thêm giúp học sinh nâng cao kiến thức môn Toán.
Ví dụ 4: “Anh công nhân được nhận tiền bồi dưỡng vì làm việc ngoài giờ.”
Phân tích: Tiền bồi dưỡng là khoản phụ cấp thêm cho người lao động.
Ví dụ 5: “Cần bồi dưỡng đạo đức cho thế hệ trẻ ngay từ nhỏ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa rèn luyện, vun đắp phẩm chất tốt đẹp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bồi dưỡng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bồi dưỡng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đào tạo | Bỏ bê |
| Huấn luyện | Sao nhãng |
| Bồi bổ | Lãng quên |
| Tẩm bổ | Xao lãng |
| Rèn luyện | Thờ ơ |
| Nâng cao | Hạ thấp |
Dịch “Bồi dưỡng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bồi dưỡng | 培養 (Péiyǎng) | Training / Nurture | 培養 (Baiyō) | 배양 (Baeyang) |
Kết luận
Bồi dưỡng là gì? Tóm lại, bồi dưỡng là hoạt động vun đắp, nâng cao sức khỏe hoặc năng lực cho con người. Hiểu đúng từ “bồi dưỡng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.
Có thể bạn quan tâm
- Cá măng là gì? 🐟 Nghĩa và giải thích Cá măng
- Bổn phận là gì? 📋 Ý nghĩa và cách hiểu Bổn phận
- Bão Táp là gì? ⛈️ Nghĩa, giải thích trong khí tượng
- Lu bu là gì? 🌫️ Ý nghĩa, cách dùng Lu bu
- Chém giết là gì? ⚔️ Ý nghĩa và cách hiểu Chém giết
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
