Hành khiển là gì? 💼 Ý nghĩa, cách dùng Hành khiển
Hành khiển là gì? Hành khiển là chức quan đại thần trong quan chế Việt Nam thời phong kiến, đứng dưới Tể tướng; đồng thời cũng là tên gọi 12 vị thần thay mặt Ngọc Hoàng cai quản trần gian theo tín ngưỡng dân gian. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử và văn hóa tâm linh Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “hành khiển” nhé!
Hành khiển nghĩa là gì?
Hành khiển (chữ Hán: 行遣) nghĩa là người được cử đi làm việc, thi hành mệnh lệnh. Từ này mang hai ý nghĩa chính trong tiếng Việt:
Trong lịch sử quan chế: Hành khiển là chức quan điều hành các công việc hành chính ở Việt Nam thời phong kiến. Chức vụ này đứng thứ hai sau Tể tướng nên còn gọi là Thứ tướng. Nhiều danh nhân như Nguyễn Trãi, Trương Hán Siêu, Nguyễn Trung Ngạn từng giữ chức này.
Trong tín ngưỡng dân gian: Hành khiển chỉ 12 vị thần (Thập nhị Đại vương Hành khiển) thay mặt Ngọc Hoàng cai quản trần gian. Mỗi vị trông coi một năm theo chu kỳ 12 con giáp, xem xét công tội của muôn dân để tâu lên Thượng đế.
Trong văn hóa Tết: Vào đêm giao thừa, người Việt thường cúng đón quan Hành khiển mới và tiễn quan năm cũ, cầu mong năm mới bình an, thịnh vượng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hành khiển”
Từ “hành khiển” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hành” (行) nghĩa là đi, thi hành; “khiển” (遣) nghĩa là sai khiến, cử đi. Chức vụ này được thành lập từ thời Lý Thái Tông và Lý Thánh Tông, ban đầu là quan hầu cận tiếp nhận tấu sớ cho vua.
Sử dụng từ “hành khiển” khi nói về chức quan thời phong kiến, các vị thần trong tín ngưỡng dân gian hoặc trong ngữ cảnh lễ cúng giao thừa.
Hành khiển sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hành khiển” được dùng trong sách lịch sử khi đề cập quan chế cổ, trong văn khấn cúng giao thừa, hoặc khi nói về tín ngưỡng thờ cúng thần linh của người Việt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hành khiển”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hành khiển” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nguyễn Trãi từng giữ chức Nhập nội Hành khiển dưới triều Lê.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ chức quan cao cấp trong triều đình phong kiến.
Ví dụ 2: “Năm Ất Tỵ 2025 có Ngô Vương Hành khiển cai quản.”
Phân tích: Dùng trong tín ngưỡng dân gian, chỉ vị thần trông coi trần gian năm đó.
Ví dụ 3: “Đêm giao thừa, gia đình làm lễ cúng đón quan Hành khiển mới.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phong tục Tết, nói về lễ cúng tiễn đưa thần linh.
Ví dụ 4: “Ti Hành khiển ở Quan triều cung được gọi là Mật viện.”
Phân tích: Dùng trong văn bản lịch sử, mô tả cơ quan hành chính thời Trần.
Ví dụ 5: “Nếu năm đó gặp vị Hành khiển nhân từ thì nhân dân được no đủ, khang thái.”
Phân tích: Dùng trong tín ngưỡng, thể hiện quan niệm dân gian về các vị thần cai quản năm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hành khiển”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hành khiển”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thứ tướng | Thứ dân |
| Đại hành khiển | Tiểu lại |
| Đương niên chi thần | Bách tính |
| Quan văn | Lê dân |
| Đại thần | Nô bộc |
| Trọng thần | Hạ nhân |
Dịch “Hành khiển” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hành khiển | 行遣 (Xíngqiǎn) | Chief Administrator / Celestial Governor | 行遣 (Gyōken) | 행견 (Haenggyeon) |
Kết luận
Hành khiển là gì? Tóm lại, hành khiển vừa là chức quan cao cấp thời phong kiến, vừa là các vị thần cai quản trần gian trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử và văn hóa tâm linh dân tộc.
