Ba rem là gì? 🚧 Nghĩa, giải thích Ba rem
Ba rem là gì? Ba rem (barème) là thang điểm, biểu điểm hoặc bảng tiêu chuẩn dùng để chấm điểm, đánh giá bài thi theo các tiêu chí cụ thể. Đây là thuật ngữ phổ biến trong giáo dục và thi cử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về ba rem ngay sau đây!
Ba rem nghĩa là gì?
Ba rem nghĩa là bảng phân bố điểm, thang điểm chuẩn được xây dựng sẵn để chấm bài thi, bài kiểm tra một cách công bằng và thống nhất. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp “barème”.
Trong giáo dục Việt Nam, ba rem thường được giáo viên sử dụng khi chấm bài tự luận. Mỗi ý đúng trong bài làm sẽ được quy đổi thành số điểm tương ứng theo ba rem đã định sẵn.
Định nghĩa ba rem còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như: ba rem lương (thang lương), ba rem thuế, ba rem bảo hiểm. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến nhất vẫn gắn liền với việc chấm điểm trong thi cử.
Nguồn gốc và xuất xứ của ba rem
Ba rem có nguồn gốc từ tiếng Pháp “barème”, được du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc thông qua hệ thống giáo dục.
Từ này được đặt theo tên nhà toán học người Pháp François-Bertrand Barrême (1640–1703), người nổi tiếng với các bảng tính toán sẵn.
Ba rem sử dụng trong trường hợp nào?
Ba rem được sử dụng khi cần chấm điểm bài thi, đánh giá năng lực, hoặc tính toán mức lương, thuế theo thang chuẩn đã quy định.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng ba rem
Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng ba rem trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Thầy ơi, cho em xin ba rem chấm bài môn Văn ạ!”
Phân tích: Học sinh xin bảng phân bố điểm để biết cách làm bài đạt điểm cao.
Ví dụ 2: “Bài này chấm theo ba rem thì em chỉ được 6 điểm thôi.”
Phân tích: Giáo viên thông báo kết quả dựa trên thang điểm chuẩn.
Ví dụ 3: “Công ty áp dụng ba rem lương mới từ tháng sau.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, chỉ thang lương quy định.
Ví dụ 4: “Ba rem thi IELTS Writing khá khắt khe.”
Phân tích: Nói về tiêu chí chấm điểm trong kỳ thi quốc tế.
Ví dụ 5: “Làm đúng ba rem thì không sợ mất điểm oan.”
Phân tích: Khuyên học sinh làm bài theo đúng tiêu chí chấm.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với ba rem
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với ba rem:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Thang điểm | Chấm tự do |
| Biểu điểm | Đánh giá cảm tính |
| Bảng chấm | Không tiêu chuẩn |
| Tiêu chí chấm | Tùy hứng |
| Rubric | Ngẫu nhiên |
Dịch ba rem sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ba rem | 评分标准 (Píngfēn biāozhǔn) | Scoring rubric / Scale | 採点基準 (Saiten kijun) | 채점 기준 (Chaejeom gijun) |
Kết luận
Ba rem là gì? Đó là thang điểm, biểu điểm chuẩn dùng để chấm bài công bằng. Hiểu rõ ba rem giúp học sinh làm bài hiệu quả và đạt điểm cao hơn.
