Bình Yên Vô Sự là gì? ✅ Nghĩa & giải thích
Bình xét là gì? Bình xét là hoạt động đánh giá, nhận xét và xem xét kỹ lưỡng về một sự việc, vấn đề hoặc con người dựa trên các tiêu chí nhất định. Đây là từ thường gặp trong môi trường công sở, học đường và các cuộc họp đánh giá. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về bình xét ngay bên dưới!
Bình xét nghĩa là gì?
Bình xét là động từ Hán Việt, trong đó “bình” nghĩa là đánh giá, bàn luận; “xét” nghĩa là xem xét, cân nhắc. Bình xét nghĩa là quá trình đánh giá, nhận xét một cách có hệ thống về năng lực, thành tích hoặc phẩm chất của một cá nhân, tập thể hay sự việc.
Trong đời sống, bình xét thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:
Trong công việc: Bình xét thi đua, bình xét khen thưởng, bình xét xếp loại cán bộ cuối năm.
Trong học đường: Bình xét học sinh giỏi, bình xét danh hiệu lớp tiên tiến.
Trong xã hội: Bình xét hộ nghèo, bình xét gia đình văn hóa.
Hoạt động bình xét đòi hỏi sự công bằng, khách quan và dựa trên tiêu chí rõ ràng để đảm bảo kết quả chính xác.
Nguồn gốc và xuất xứ của bình xét
Bình xét là từ Hán Việt, được ghép từ hai chữ “bình” (評 – đánh giá) và “xét” (察 – xem xét). Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao thoa văn hóa với Trung Quốc.
Bình xét được sử dụng khi cần đánh giá, xếp loại hoặc đưa ra nhận định chính thức về một đối tượng trong các cuộc họp, hội nghị hoặc quy trình xét duyệt.
Bình xét sử dụng trong trường hợp nào?
Bình xét thường dùng trong các cuộc họp đánh giá thi đua, xét duyệt khen thưởng, xếp loại cán bộ, học sinh hoặc các quy trình xét chọn chính thức tại cơ quan, trường học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bình xét
Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng từ bình xét trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Cuối năm, công ty tổ chức họp bình xét thi đua cho các phòng ban.”
Phân tích: Bình xét ở đây chỉ hoạt động đánh giá thành tích làm việc của các đơn vị.
Ví dụ 2: “Hội đồng sẽ bình xét danh sách hộ nghèo vào tuần sau.”
Phân tích: Bình xét mang nghĩa xem xét, đánh giá để xác định đối tượng đủ điều kiện.
Ví dụ 3: “Lớp em vừa họp bình xét học sinh giỏi cuối kỳ.”
Phân tích: Bình xét trong ngữ cảnh học đường, đánh giá năng lực học tập.
Ví dụ 4: “Việc bình xét phải dựa trên tiêu chí công bằng, minh bạch.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu khách quan trong quá trình đánh giá.
Ví dụ 5: “Anh ấy được bình xét là nhân viên xuất sắc nhất quý.”
Phân tích: Kết quả của quá trình đánh giá, công nhận thành tích cá nhân.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bình xét
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bình xét:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Đánh giá | Bỏ qua |
| Nhận xét | Phớt lờ |
| Xem xét | Làm ngơ |
| Thẩm định | Bỏ mặc |
| Phê bình | Không quan tâm |
| Xét duyệt | Chủ quan |
| Cân nhắc | Thiên vị |
| Kiểm tra | Qua loa |
Dịch bình xét sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bình xét | 评审 (Píngshěn) | Evaluate / Review | 評価する (Hyōka suru) | 평가하다 (Pyeonggahada) |
Kết luận
Bình xét là gì? Đó là hoạt động đánh giá, nhận xét có hệ thống, thường dùng trong thi đua, khen thưởng và các quy trình xét duyệt chính thức. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chuẩn xác hơn.
