Cô nhi quả phụ là gì? 👶👵 Nghĩa CNQP

Cô nhi quả phụ là gì? Cô nhi quả phụ là thành ngữ Hán-Việt chỉ hoàn cảnh mẹ góa con côi, tức người phụ nữ góa chồng phải một mình nuôi con nhỏ mồ côi cha. Đây là hình ảnh bi thương trong xã hội xưa, thể hiện sự thiệt thòi và khó khăn của những gia đình không còn người trụ cột. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của thành ngữ này nhé!

Cô nhi quả phụ nghĩa là gì?

Cô nhi quả phụ là thành ngữ Hán-Việt, trong đó “cô nhi” nghĩa là trẻ mồ côi, “quả phụ” nghĩa là người đàn bà góa chồng. Khi ghép lại, thành ngữ này chỉ hoàn cảnh mẹ góa con côi – người mẹ góa bụa phải một mình nuôi dạy con nhỏ mất cha.

Trong văn hóa truyền thống, “cô nhi quả phụ” là hình ảnh đáng thương nhất trong xã hội. Người phụ nữ mất chồng phải gánh vác cả gia đình, vừa lo kinh tế vừa nuôi con, trong khi xã hội phong kiến có nhiều định kiến với thân phận góa bụa.

Trong văn học, hình ảnh cô nhi quả phụ thường xuất hiện để khắc họa số phận bi thương, sự bất hạnh của con người trước nghịch cảnh. Đây cũng là biểu tượng của lòng kiên cường và đức hy sinh của người mẹ Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cô nhi quả phụ”

“Cô nhi quả phụ” có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ: “cô” (孤) nghĩa là mồ côi, lẻ loi; “nhi” (兒) nghĩa là con trẻ; “quả” (寡) nghĩa là ít, thiếu; “phụ” (婦) nghĩa là người đàn bà. Thành ngữ này xuất hiện từ thời phong kiến, khi chiến tranh liên miên khiến nhiều gia đình mất đi người trụ cột.

Sử dụng “cô nhi quả phụ” khi nói về hoàn cảnh éo le của những gia đình mất cha, mất chồng, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thiệt thòi, khó khăn của phụ nữ và trẻ em trong hoàn cảnh neo đơn.

Cô nhi quả phụ sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “cô nhi quả phụ” được dùng khi nói về hoàn cảnh mẹ góa con côi, những gia đình mất người trụ cột, hoặc khi muốn thể hiện sự cảm thông với những phận đời bất hạnh trong xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cô nhi quả phụ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “cô nhi quả phụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiến tranh đi qua để lại biết bao cô nhi quả phụ.”

Phân tích: Diễn tả hậu quả của chiến tranh khiến nhiều gia đình mất đi người cha, người chồng.

Ví dụ 2: “Chúa phù trợ cô nhi quả phụ, nâng đỡ những kẻ khốn cùng.”

Phân tích: Câu trích từ Kinh Thánh, thể hiện sự quan tâm đến những người yếu thế trong xã hội.

Ví dụ 3: “Bà ấy thân phận cô nhi quả phụ, một mình nuôi ba đứa con ăn học.”

Phân tích: Miêu tả hoàn cảnh khó khăn của người phụ nữ góa chồng phải gánh vác gia đình.

Ví dụ 4: “Xã hội cần có chính sách hỗ trợ cô nhi quả phụ.”

Phân tích: Đề cập đến việc quan tâm, giúp đỡ những hoàn cảnh khó khăn trong cộng đồng.

Ví dụ 5: “Trong làng có nhiều cô nhi quả phụ sau trận dịch bệnh.”

Phân tích: Diễn tả hậu quả của thiên tai, dịch bệnh để lại nhiều gia đình mất người trụ cột.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cô nhi quả phụ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cô nhi quả phụ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mẹ góa con côi Gia đình đầy đủ
Góa phụ mồ côi Sum vầy hạnh phúc
Sương phụ Gia đình êm ấm
Gái góa con thơ Đoàn tụ
Neo đơn Trọn vẹn
Côi cút Viên mãn

Dịch “Cô nhi quả phụ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cô nhi quả phụ 孤兒寡婦 (Gū’ér guǎfù) Orphans and widows 孤児と寡婦 (Koji to kafu) 고아와 과부 (Goawa gwabu)

Kết luận

Cô nhi quả phụ là gì? Tóm lại, cô nhi quả phụ là thành ngữ Hán-Việt chỉ hoàn cảnh mẹ góa con côi, thể hiện sự thiệt thòi và khó khăn của những gia đình mất người trụ cột. Hiểu đúng thành ngữ “cô nhi quả phụ” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn về văn hóa và lòng nhân ái trong xã hội Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.