An-ti-mon là gì? ⚗️ Nghĩa, giải thích An-ti-mon

An-ti-mon là gì? An-ti-mon (Antimon) là nguyên tố hóa học thuộc nhóm á kim, có ký hiệu Sb và số nguyên tử 51 trong bảng tuần hoàn. Đây là kim loại màu trắng bạc, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất hợp kim, chất chống cháy và pin. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, tính chất và cách sử dụng từ “an-ti-mon” nhé!

An-ti-mon nghĩa là gì?

An-ti-mon (Antimon) là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm á kim, ký hiệu Sb, số nguyên tử 51, có màu trắng bạc ánh xanh. Đây là khái niệm cơ bản trong hóa học vô cơ.

Trong các lĩnh vực khác nhau, an-ti-mon được hiểu như sau:

Trong hóa học: An-ti-mon là nguyên tố bán kim loại với 4 dạng thù hình. Dạng ổn định nhất có màu trắng-lam, còn dạng vàng và đen là phi kim không ổn định. Khối lượng nguyên tử là 121,76 g/mol, điểm nóng chảy 630,6°C, điểm sôi 1.587°C.

Trong công nghiệp: An-ti-mon được sử dụng làm hợp kim chống ăn mòn, sản xuất pin axit-chì, chất chống cháy, men gốm sứ và vật liệu bán dẫn.

Trong đời sống: Nguyên tố này xuất hiện trong nhiều sản phẩm như cao su, thủy tinh, sơn, thuốc nhuộm và dây cáp điện.

Nguồn gốc và xuất xứ của An-ti-mon

Tên gọi “An-ti-mon” bắt nguồn từ tiếng Latinh “Stibium” và tiếng Latinh trung cổ “Antimonium”. Ký hiệu Sb được nhà hóa học Jöns Jakob Berzelius đặt vào thế kỷ 18.

An-ti-mon đã được con người biết đến từ thời cổ đại, chủ yếu dưới dạng khoáng vật stibnit (Sb₂S₃). Tại Việt Nam, quặng an-ti-mon được tìm thấy ở Thanh Hóa, Tuyên Quang, Hà Giang, Hòa Bình và Lâm Đồng.

An-ti-mon sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “an-ti-mon” được dùng khi nói về nguyên tố hóa học số 51, các hợp kim công nghiệp, hoặc trong ngữ cảnh học tập môn Hóa học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng An-ti-mon

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “an-ti-mon” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “An-ti-mon là nguyên tố số 51 trong bảng tuần hoàn hóa học.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khoa học, chỉ vị trí của nguyên tố trong bảng tuần hoàn.

Ví dụ 2: “Hợp kim chì-antimon giúp tăng độ bền cho pin ắc quy xe hơi.”

Phân tích: Chỉ ứng dụng công nghiệp của an-ti-mon trong sản xuất pin.

Ví dụ 3: “Antimon trioxide được dùng làm chất chống cháy trong vải và nhựa.”

Phân tích: Đề cập đến hợp chất của an-ti-mon với công dụng phòng cháy.

Ví dụ 4: “Quặng an-ti-mon ở Việt Nam chủ yếu tập trung tại các tỉnh miền núi phía Bắc.”

Phân tích: Nói về nguồn tài nguyên khoáng sản an-ti-mon trong nước.

Ví dụ 5: “Tay nắm tủ bằng hợp kim antimon có độ bền cao và chịu nhiệt tốt.”

Phân tích: Ứng dụng của an-ti-mon trong sản xuất đồ gia dụng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với An-ti-mon

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “an-ti-mon”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Antimon Phi kim
Stibium Kim loại kiềm
Nguyên tố 51 Kim loại chuyển tiếp
Á kim Khí hiếm
Bán kim loại Kim loại kiềm thổ
Sb Halogen

Dịch An-ti-mon sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
An-ti-mon 锑 (Tī) Antimony アンチモン (Anchimon) 안티몬 (Antimon)

Kết luận

An-ti-mon là gì? Tóm lại, an-ti-mon là nguyên tố hóa học số 51, thuộc nhóm á kim, có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp và đời sống hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.