Cao thế là gì? ⚡ Nghĩa, giải thích Cao thế
Cao thế là gì? Cao thế là thuật ngữ chỉ mức điện áp cao, thường từ 110kV trở lên, được sử dụng trong truyền tải điện năng đường dài. Đây là khái niệm quan trọng trong ngành điện lực Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về cao thế, phân loại và ứng dụng thực tế ngay sau đây!
Cao thế nghĩa là gì?
“Cao thế” là cách gọi tắt của “cao thế năng” hoặc “điện cao thế”. Nghĩa là mức điện áp cao, thường từ 110kV đến 500kV, dùng để truyền tải điện năng trên quãng đường xa với tổn hao thấp nhất. Đây là thuật ngữ chuyên ngành điện lực.
Trong đời sống, “cao thế” còn mang một số nghĩa khác:
Trong kỹ thuật điện: Chỉ hệ thống đường dây, trạm biến áp hoạt động ở mức điện áp cao, phân biệt với trung thế và hạ thế.
Trong giao tiếp: Đôi khi dùng ẩn dụ chỉ người có “thế lực cao”, quyền lực lớn trong xã hội hoặc tổ chức.
Trong cảnh báo: Biển báo “Cao thế – Nguy hiểm chết người” thường thấy ở các trạm điện, cột điện cao thế.
Nguồn gốc và xuất xứ của “cao thế”
Thuật ngữ “cao thế” bắt nguồn từ ngành điện lực, được Việt hóa từ khái niệm “High Voltage” trong tiếng Anh. “Thế” ở đây là “thế năng điện” hay “điện thế”, còn “cao” chỉ mức độ lớn của điện áp.
Sử dụng “cao thế” trong trường hợp nào? Khi nói về hệ thống truyền tải điện, đường dây điện áp cao, hoặc cảnh báo nguy hiểm liên quan đến điện.
Cao thế sử dụng trong trường hợp nào?
Dùng “cao thế” khi đề cập đến đường dây truyền tải điện áp cao, trạm biến áp cao thế, hoặc cảnh báo khu vực nguy hiểm có điện áp cao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “cao thế”
Dưới đây là một số tình huống phổ biến sử dụng từ “cao thế” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Đường dây cao thế 500kV Bắc – Nam đã hoàn thành nâng cấp.”
Phân tích: Nói về hệ thống truyền tải điện quốc gia với điện áp 500kV.
Ví dụ 2: “Khu vực này có trạm biến áp cao thế, cấm người không phận sự.”
Phân tích: Cảnh báo về khu vực nguy hiểm có thiết bị điện áp cao.
Ví dụ 3: “Cột điện cao thế bị đổ sau cơn bão, gây mất điện diện rộng.”
Phân tích: Mô tả sự cố liên quan đến hệ thống truyền tải điện cao áp.
Ví dụ 4: “Công nhân đang thi công đường dây cao thế phải tuân thủ quy trình an toàn nghiêm ngặt.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính nguy hiểm và yêu cầu an toàn khi làm việc với điện cao thế.
Ví dụ 5: “Nhà tôi nằm gần đường dây cao thế nên hơi lo về sức khỏe.”
Phân tích: Thể hiện mối quan ngại của người dân sống gần hệ thống điện cao áp.
Phân loại các cấp điện áp tại Việt Nam
Để hiểu rõ hơn về cao thế, cần phân biệt với các cấp điện áp khác:
| Cấp điện áp | Mức điện áp | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Hạ thế | Dưới 1kV | Điện sinh hoạt, hộ gia đình |
| Trung thế | 1kV – 35kV | Phân phối điện khu vực |
| Cao thế | 110kV – 220kV | Truyền tải điện liên tỉnh |
| Siêu cao thế | 500kV trở lên | Truyền tải điện quốc gia |
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với “cao thế”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với “cao thế”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Điện cao áp | Hạ thế |
| Cao áp | Điện áp thấp |
| High voltage | Low voltage |
| Điện thế cao | Điện thế thấp |
| Siêu cao thế | Trung thế |
Dịch “cao thế” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cao thế | 高压 (Gāoyā) | High Voltage | 高圧 (Kōatsu) | 고압 (Goap) |
Kết luận
Cao thế là gì? Đó là thuật ngữ chỉ mức điện áp cao từ 110kV trở lên, dùng trong truyền tải điện năng đường dài. Hãy luôn cẩn thận và tuân thủ cảnh báo an toàn khi ở gần khu vực cao thế!
Có thể bạn quan tâm
- Bắt đầu là gì? 🚀 Nghĩa và giải thích Bắt đầu
- Calcium là gì? 🦴 Ý nghĩa và cách hiểu Calcium
- Canh chầy là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Canh chầy
- Bỏ cuộc là gì? 🏳️ Ý nghĩa, cách dùng Bỏ cuộc
- Bán dạo là gì? 🚶 Ý nghĩa và cách hiểu Bán dạo
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
