An-bum là gì? 📀 Ý nghĩa và cách hiểu An-bum

An-bum là gì? An-bum (album) là tập hợp các bản ghi âm nhạc được phát hành dưới dạng đĩa CD, băng cassette hoặc kỹ thuật số; hoặc là quyển sách dùng để lưu giữ ảnh, tem. Đây là từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong đời sống và ngành công nghiệp âm nhạc. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “an-bum” nhé!

An-bum nghĩa là gì?

An-bum (album) là danh từ chỉ tập hợp các tác phẩm âm nhạc được phát hành cùng nhau, hoặc quyển sách đóng gáy dùng để sưu tập ảnh, tem, bưu thiếp. Từ này được phiên âm từ tiếng Anh “album”.

Trong cuộc sống, từ “an-bum” mang hai nghĩa chính:

Trong ngành âm nhạc: An-bum là tập hợp nhiều bài hát (thường từ 7-12 bài trở lên) được nghệ sĩ thu âm và phát hành dưới dạng đĩa CD, vinyl hoặc trên các nền tảng nhạc số. Đây là sản phẩm âm nhạc hoàn chỉnh, thể hiện phong cách và tư duy nghệ thuật của ca sĩ trong một giai đoạn nhất định.

Trong đời sống hàng ngày: An-bum là quyển sách có các trang làm bằng giấy cứng hoặc nhựa, dùng để dán và lưu giữ ảnh, tem, thiệp hoặc các kỷ vật. Ví dụ: an-bum ảnh cưới, an-bum ảnh gia đình, an-bum sưu tập tem.

Trong nhiếp ảnh: An-bum ảnh là sản phẩm in ấn chuyên nghiệp, tập hợp các bức ảnh được thiết kế và trình bày đẹp mắt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “An-bum”

Từ “album” có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa gốc là “tấm bảng trắng” — nơi người La Mã cổ đại dùng để ghi chép các thông báo công cộng. Sau đó, từ này được sử dụng để chỉ sổ lưu niệm, sách sưu tập.

Sử dụng từ “an-bum” khi nói về tập hợp bài hát của ca sĩ, hoặc khi đề cập đến quyển sách dùng để lưu giữ ảnh, tem, kỷ vật.

An-bum sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “an-bum” được dùng khi nói về sản phẩm âm nhạc của nghệ sĩ, khi đề cập đến việc lưu giữ ảnh kỷ niệm, hoặc trong lĩnh vực sưu tập tem, bưu thiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “An-bum”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “an-bum” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ca sĩ Mỹ Tâm vừa ra mắt an-bum mới gồm 10 ca khúc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa âm nhạc, chỉ tập hợp các bài hát được phát hành cùng nhau.

Ví dụ 2: “Mẹ tôi cất giữ an-bum ảnh gia đình từ 30 năm trước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quyển sách lưu giữ ảnh kỷ niệm.

Ví dụ 3: “An-bum đầu tay của nhóm nhạc đã đạt chứng nhận đĩa vàng.”

Phân tích: Chỉ sản phẩm âm nhạc đầu tiên của nghệ sĩ và thành tích doanh số.

Ví dụ 4: “Ông nội có bộ sưu tập an-bum tem rất quý giá.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực sưu tập, chỉ quyển sách chứa các con tem.

Ví dụ 5: “Studio chụp ảnh cưới sẽ thiết kế an-bum theo yêu cầu của cô dâu chú rể.”

Phân tích: Dùng trong nhiếp ảnh, chỉ sản phẩm in ấn ảnh cưới chuyên nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “An-bum”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “an-bum”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Tập nhạc Single (đĩa đơn)
Đĩa nhạc Bài lẻ
Sổ ảnh Ảnh rời
Tập ảnh Bản demo
Bộ sưu tập Mixtape
LP (Long Play) EP (đĩa mở rộng)

Dịch “An-bum” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
An-bum 专辑 (Zhuānjí) Album アルバム (Arubamu) 앨범 (Aelbeom)

Kết luận

An-bum là gì? Tóm lại, an-bum là từ mượn từ tiếng Anh, chỉ tập hợp các bản nhạc hoặc quyển sách lưu giữ ảnh, tem. Hiểu đúng từ “an-bum” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.