Thích hợp là gì? ✅ Nghĩa Thích hợp đầy đủ
Thích hợp là gì? Thích hợp là tính từ chỉ sự phù hợp, tương thích với một hoàn cảnh, mục đích hoặc yêu cầu cụ thể nào đó. Người hoặc vật được coi là thích hợp khi đáp ứng tốt các đòi hỏi trong tình huống nhất định. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về từ “thích hợp” trong tiếng Việt nhé!
Thích hợp nghĩa là gì?
Thích hợp là tính từ dùng để mô tả sự tương thích, đúng với yêu cầu của một hoàn cảnh hoặc mục đích cụ thể. Đây là từ Hán-Việt, ghép từ “thích” (適 – đúng, vừa) và “hợp” (合 – phù hợp).
Trong cuộc sống, từ “thích hợp” được dùng với nhiều sắc thái:
Trong công việc: Chỉ người có năng lực, kỹ năng đáp ứng yêu cầu của vị trí. Ví dụ: “Cô ấy là ứng viên thích hợp cho công việc này.”
Trong đời sống: Mô tả sự phù hợp về thời điểm, địa điểm hoặc điều kiện. Ví dụ: “Đây là thời điểm thích hợp để bắt đầu kinh doanh.”
Trong giao tiếp: Diễn tả hành vi, lời nói đúng mực với hoàn cảnh. Ví dụ: “Anh ấy luôn biết cách ứng xử thích hợp trong mọi tình huống.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thích hợp”
Từ “thích hợp” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 適合. Trong đó, “thích” (適) mang nghĩa đúng, vừa vặn; “hợp” (合) nghĩa là phù hợp, khớp nhau.
Sử dụng “thích hợp” khi muốn diễn tả sự tương thích giữa đối tượng với hoàn cảnh, yêu cầu hoặc tiêu chí đặt ra.
Thích hợp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thích hợp” được dùng khi đánh giá mức độ phù hợp của người, vật hoặc hành động với một tình huống, công việc, môi trường cụ thể.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thích hợp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thích hợp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khí hậu Đà Lạt rất thích hợp để trồng rau và hoa.”
Phân tích: Mô tả điều kiện tự nhiên phù hợp với hoạt động nông nghiệp cụ thể.
Ví dụ 2: “Đây không phải là thời điểm thích hợp để nói chuyện đó.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự không phù hợp về mặt thời gian, hoàn cảnh.
Ví dụ 3: “Anh ấy là người thích hợp nhất để đảm nhận vị trí trưởng phòng.”
Phân tích: Đánh giá năng lực, phẩm chất phù hợp với yêu cầu công việc.
Ví dụ 4: “Bạn cần chọn trang phục thích hợp cho buổi phỏng vấn.”
Phân tích: Khuyên chọn trang phục đúng với tính chất sự kiện.
Ví dụ 5: “Giải pháp này thích hợp với điều kiện thực tế của công ty.”
Phân tích: Đánh giá phương án phù hợp với hoàn cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thích hợp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thích hợp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phù hợp | Không phù hợp |
| Thích đáng | Bất hợp |
| Xứng hợp | Không thích hợp |
| Tương xứng | Trái ngược |
| Hợp lý | Không hợp lý |
| Đúng đắn | Sai lệch |
Dịch “Thích hợp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thích hợp | 適合 (Shìhé) | Suitable / Appropriate | 適切 (Tekisetsu) | 적합하다 (Jeokhaphada) |
Kết luận
Thích hợp là gì? Tóm lại, thích hợp là tính từ Hán-Việt chỉ sự phù hợp, tương thích với hoàn cảnh hoặc yêu cầu cụ thể. Hiểu đúng từ “thích hợp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn.
