An sinh là gì? 🏥 Nghĩa và giải thích An sinh

An sinh là gì? An sinh là trạng thái cuộc sống được bảo đảm về mặt vật chất và tinh thần, giúp con người yên ổn sinh sống và phát triển. Trong tiếng Việt hiện đại, từ “an sinh” thường gắn liền với các chính sách xã hội nhằm bảo vệ quyền lợi người dân. Cùng tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “an sinh” nhé!

An sinh nghĩa là gì?

An sinh là khái niệm chỉ sự bảo đảm cuộc sống ổn định, an toàn cho con người thông qua các chính sách và biện pháp hỗ trợ của nhà nước hoặc xã hội. Đây là từ Hán-Việt được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực chính sách công.

Trong cuộc sống, từ “an sinh” mang nhiều ý nghĩa:

Trong chính sách xã hội: An sinh xã hội là hệ thống các chương trình bảo vệ người dân trước những rủi ro như thất nghiệp, bệnh tật, tai nạn lao động và tuổi già. Bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ cấp thất nghiệp.

Trong đời sống thường ngày: An sinh được hiểu là sự yên ổn, đủ đầy về vật chất lẫn tinh thần để con người sống và phát triển tốt.

Trong kinh tế: An sinh gắn liền với việc đảm bảo thu nhập tối thiểu, điều kiện sống cơ bản cho mọi thành viên trong xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “An sinh”

Từ “an sinh” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “an” (安) nghĩa là yên ổn, bình an và “sinh” (生) nghĩa là sống, cuộc sống. Ghép lại, “an sinh” mang nghĩa cuộc sống được bảo đảm an toàn.

Sử dụng từ “an sinh” khi nói về các chính sách phúc lợi, chương trình hỗ trợ xã hội hoặc khi đề cập đến điều kiện sống ổn định của người dân.

An sinh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “an sinh” được dùng trong các văn bản chính sách, báo chí khi đề cập đến phúc lợi xã hội, bảo hiểm, trợ cấp và các chương trình hỗ trợ người dân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “An sinh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “an sinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chính phủ đang đẩy mạnh các chính sách an sinh xã hội cho người nghèo.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách, chỉ các chương trình hỗ trợ của nhà nước dành cho người có hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ 2: “Mỗi người dân đều có quyền được hưởng an sinh xã hội.”

Phân tích: Nhấn mạnh quyền cơ bản của công dân được bảo vệ và hỗ trợ từ xã hội.

Ví dụ 3: “Tài khoản an sinh giúp người dân tiếp cận dịch vụ công thuận tiện hơn.”

Phân tích: Đề cập đến ứng dụng công nghệ trong quản lý phúc lợi xã hội hiện đại.

Ví dụ 4: “An sinh của người lao động cần được đảm bảo trong mọi hoàn cảnh.”

Phân tích: Sử dụng theo nghĩa rộng, chỉ sự ổn định cuộc sống của người lao động.

Ví dụ 5: “Dịch bệnh đe dọa nghiêm trọng đến an sinh của hàng triệu gia đình.”

Phân tích: Chỉ tác động tiêu cực đến điều kiện sống và sự ổn định của người dân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “An sinh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “an sinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phúc lợi Bất ổn
An toàn xã hội Rủi ro
Bảo trợ Khó khăn
Phúc lợi xã hội Bấp bênh
An ninh đời sống Thiếu thốn
Bảo đảm xã hội Nghèo đói

Dịch “An sinh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
An sinh 安生 (Ānshēng) Social security / Welfare 安生 (Ansei) / 福祉 (Fukushi) 안생 (Ansaeng) / 복지 (Bokji)

Kết luận

An sinh là gì? Tóm lại, an sinh là trạng thái cuộc sống được bảo đảm ổn định, gắn liền với các chính sách phúc lợi xã hội của nhà nước. Hiểu đúng từ “an sinh” giúp bạn nắm bắt tốt hơn các quyền lợi công dân.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.