An ninh là gì? 🛡️ Ý nghĩa, cách dùng An ninh
An ninh là gì? An ninh là trạng thái ổn định, an toàn, không có mối đe dọa nguy hiểm đến sự tồn tại và phát triển bình thường của cá nhân, tổ chức hay toàn xã hội. Đây là từ Hán-Việt quan trọng, xuất hiện phổ biến trong đời sống chính trị, xã hội và pháp luật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các loại an ninh và cách sử dụng từ này nhé!
An ninh nghĩa là gì?
An ninh là khả năng giữ vững sự an toàn, bình yên trước các mối đe dọa tiềm tàng, đảm bảo sự ổn định vững chắc của xã hội và nhà nước. Đây là từ Hán-Việt ghép từ “an” (安) và “ninh” (寧), cả hai đều mang nghĩa “yên ổn”.
Trong đời sống, “an ninh” được sử dụng với nhiều phạm vi khác nhau:
An ninh quốc gia: Theo Luật An ninh quốc gia 2004, đây là sự ổn định, phát triển bền vững của chế độ xã hội chủ nghĩa, sự bất khả xâm phạm về độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.
An ninh xã hội: Trạng thái trật tự, ổn định trong đời sống cộng đồng, không có bạo lực hay tội phạm đe dọa.
An ninh mạng: Việc bảo vệ hệ thống máy tính, mạng internet trước các cuộc tấn công và đe dọa từ không gian mạng.
An ninh con người: Đảm bảo sự an toàn về tính mạng, sức khỏe, tài sản và quyền lợi của mỗi cá nhân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “An ninh”
Từ “an ninh” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ chữ 安 (an) và 寧 (ninh), cả hai đều mang nghĩa yên ổn, bình yên. Trong tiếng Anh, “security” bắt nguồn từ tiếng Latinh “securus”, nghĩa là “không có sự lo lắng”.
Sử dụng “an ninh” khi nói về trạng thái ổn định, an toàn của quốc gia, xã hội, tổ chức hoặc cá nhân trước các mối đe dọa.
An ninh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “an ninh” được dùng trong lĩnh vực chính trị, quốc phòng, pháp luật, công nghệ thông tin, hoặc khi nói về sự ổn định, an toàn của một hệ thống, tổ chức hay cá nhân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “An ninh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “an ninh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lực lượng công an có nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội.”
Phân tích: Chỉ nhiệm vụ đảm bảo sự ổn định, an toàn của đất nước và cộng đồng.
Ví dụ 2: “Tình hình an ninh khu vực đang diễn biến phức tạp.”
Phân tích: Mô tả trạng thái ổn định hoặc bất ổn của một vùng địa lý cụ thể.
Ví dụ 3: “Công ty cần tăng cường an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu khách hàng.”
Phân tích: Chỉ việc bảo vệ hệ thống thông tin trước các mối đe dọa từ không gian mạng.
Ví dụ 4: “Nhân viên an ninh kiểm tra hành lý tại sân bay.”
Phân tích: Chỉ người làm công tác bảo vệ, đảm bảo an toàn tại một địa điểm.
Ví dụ 5: “An ninh lương thực là vấn đề cấp bách của nhiều quốc gia.”
Phân tích: Chỉ việc đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định, không bị thiếu hụt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “An ninh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “an ninh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| An toàn | Bất ổn |
| Ổn định | Nguy hiểm |
| Bình yên | Hỗn loạn |
| Trật tự | Rối loạn |
| Yên ổn | Đe dọa |
| Bảo đảm | Mất an ninh |
Dịch “An ninh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| An ninh | 安宁 (Ānníng) / 安全 (Ānquán) | Security | 安全 (Anzen) | 안전 (Anjeon) |
Kết luận
An ninh là gì? Tóm lại, an ninh là trạng thái ổn định, an toàn trước các mối đe dọa, đóng vai trò quan trọng trong mọi lĩnh vực từ quốc gia đến đời sống cá nhân. Hiểu đúng từ “an ninh” giúp bạn nắm vững kiến thức pháp luật và xã hội.
