Lé là gì? 😏 Ý nghĩa, cách dùng từ Lé
Lé là gì? Lé là tình trạng mắt nhìn lệch hướng, hai mắt không thẳng hàng và không cùng nhìn vào một điểm. Đây là tật về mắt phổ biến, còn được gọi là “lác” trong y học. Ngoài ra, “lé” còn dùng để miêu tả cách nhìn chếch, liếc ngang. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “lé” trong tiếng Việt nhé!
Lé nghĩa là gì?
Lé là từ thuần Việt chỉ tình trạng mắt bị lệch trục, hai mắt không nhìn cùng một hướng. Trong y học, tình trạng này gọi là “lác” hoặc Strabismus.
Từ “lé” có hai nghĩa chính trong tiếng Việt:
Nghĩa thứ nhất (tật mắt): Chỉ tình trạng bệnh lý khi đôi mắt không thẳng hàng. Người bị mắt lé có thể bị lệch vào trong, ra ngoài, lên trên hoặc xuống dưới. Đây là bệnh phổ biến ở trẻ em, nếu không điều trị sớm có thể dẫn đến nhược thị.
Nghĩa thứ hai (hành động): Dùng để miêu tả cách nhìn chếch về một phía, mi hơi khép lại, thường mang vẻ sợ hãi, e dè hoặc gian xảo. Ví dụ: “lé mắt nhìn”, “liếc lé”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lé”
Từ “lé” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này đồng nghĩa với “lác” — một từ Hán-Việt cũng chỉ tật mắt lệch trục.
Sử dụng từ “lé” khi nói về tật mắt, miêu tả cách nhìn liếc ngang hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ dân gian.
Lé sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lé” được dùng khi miêu tả tật mắt lệch trục, hành động liếc nhìn chếch sang một bên, hoặc trong giao tiếp thân mật để trêu đùa nhẹ nhàng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lé”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lé” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bé nhà tôi bị lé bẩm sinh, bác sĩ khuyên nên phẫu thuật sớm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa y học, chỉ tật mắt lệch trục từ khi sinh ra.
Ví dụ 2: “Cô ấy lé mắt nhìn sang bàn bên cạnh xem họ đang nói gì.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hành động, miêu tả cách liếc nhìn kín đáo, chếch sang một bên.
Ví dụ 3: “Đừng có lé lé như vậy, muốn hỏi gì thì cứ hỏi thẳng.”
Phân tích: Từ láy “lé lé” diễn tả cách nhìn e dè, không dám nhìn thẳng.
Ví dụ 4: “Mắt lé nếu không điều trị có thể dẫn đến nhược thị.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, cảnh báo về hậu quả của tật mắt.
Ví dụ 5: “Thằng bé cứ lé mắt nhìn đĩa bánh trên bàn.”
Phân tích: Miêu tả cách nhìn thèm thuồng, liếc ngang một cách hài hước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lé”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lé”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lác | Thẳng |
| Lệch | Ngay ngắn |
| Liếc | Nhìn thẳng |
| Nghiêng | Cân đối |
| Xiên | Bình thường |
| Chếch | Đều đặn |
Dịch “Lé” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lé | 斜视 (Xiéshì) | Squint / Strabismus | 斜視 (Shashi) | 사시 (Sasi) |
Kết luận
Lé là gì? Tóm lại, lé là từ thuần Việt chỉ tật mắt lệch trục hoặc hành động liếc nhìn chếch sang một bên. Hiểu đúng nghĩa từ “lé” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp.
