Héo mòn là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng Héo mòn

Héo mòn là gì? Héo mòn là động từ chỉ trạng thái héo hon kết hợp với mòn mỏi, diễn tả sự suy kiệt dần về sức khỏe, tinh thần hoặc sức sống theo thời gian. Từ này thường dùng để mô tả người gầy yếu, xanh xao vì bệnh tật, buồn phiền hoặc lo nghĩ quá nhiều. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ héo mòn trong tiếng Việt nhé!

Héo mòn nghĩa là gì?

Héo mòn là động từ ghép từ “héo” (khô rũ, không còn tươi) và “mòn” (hao dần, mất dần), chỉ trạng thái suy kiệt từ từ về thể chất hoặc tinh thần. Đây là từ thuần Việt, thường xuất hiện trong văn chương và đời sống hàng ngày.

Trong thực tế, héo mòn được sử dụng với các ý nghĩa:

Về thể chất: Héo mòn diễn tả tình trạng cơ thể ngày càng gầy yếu, sức khỏe suy giảm do bệnh tật, thiếu dinh dưỡng hoặc làm việc quá sức. Ví dụ: “Cơ thể bà ngày một héo mòn vì căn bệnh hiểm nghèo.”

Về tinh thần: Héo mòn còn ám chỉ tâm hồn mất dần sức sống, niềm vui vì buồn phiền, lo nghĩ hoặc đau khổ kéo dài. Ví dụ: “Tâm hồn cô ấy héo mòn vì tương tư.”

Trong văn học: Từ “héo mòn” thường xuất hiện trong thơ ca để diễn tả nỗi sầu muộn, tàn phai của con người trước nghịch cảnh cuộc đời.

Nguồn gốc và xuất xứ của héo mòn

Từ “héo mòn” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “héo” (trạng thái khô héo, không còn tươi tắn) và “mòn” (hao đi dần dần theo thời gian). Từ này có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, được sử dụng phổ biến trong văn học và đời sống.

Sử dụng héo mòn khi muốn diễn tả quá trình suy kiệt từ từ về sức khỏe, tinh thần hoặc sức sống của con người.

Héo mòn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ héo mòn được dùng khi mô tả người gầy yếu dần vì bệnh tật, buồn phiền, hoặc khi diễn tả sự tàn phai sức sống của tâm hồn, tinh thần theo thời gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng héo mòn

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ héo mòn trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cơ thể bà ngày một héo mòn sau nhiều năm chống chọi với bệnh tật.”

Phân tích: Dùng héo mòn để chỉ sức khỏe suy giảm dần theo thời gian do bệnh tật kéo dài.

Ví dụ 2: “Sức lực anh ấy bắt đầu héo mòn sau nhiều giờ làm việc căng thẳng.”

Phân tích: Héo mòn diễn tả sự kiệt sức, mất năng lượng do làm việc quá sức.

Ví dụ 3: “Không ai già đi vì tuổi tác, chúng ta chỉ già đi khi để tâm hồn mình héo mòn.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ tâm hồn mất đi sức sống, niềm vui và nhiệt huyết.

Ví dụ 4: “Nàng héo mòn vì nhớ thương chàng, ngày đêm mong ngóng tin người đi xa.”

Phân tích: Dùng trong văn chương, diễn tả người phụ nữ gầy yếu vì tương tư.

Ví dụ 5: “Cây cối trong vườn héo mòn dần vì thiếu nước tưới suốt mùa hè.”

Phân tích: Nghĩa đen, chỉ cây cối khô héo, mất sức sống do thiếu chăm sóc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với héo mòn

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với héo mòn:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Héo hon Tươi tắn
Hao mòn Khỏe mạnh
Tàn tạ Cường tráng
Suy kiệt Tràn đầy sức sống
Xanh xao Hồng hào
Mòn mỏi Sung mãn

Dịch héo mòn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Héo mòn 憔悴 (Qiáocuì) Wither / Fade away 衰える (Otoroeru) 쇠약해지다 (Soeyakhaejida)

Kết luận

Héo mòn là gì? Tóm lại, héo mòn là từ ghép thuần Việt chỉ trạng thái suy kiệt dần về sức khỏe hoặc tinh thần. Từ này mang sắc thái buồn, thường dùng khi mô tả sự tàn phai sức sống của con người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.