Mỏ là gì? ⛏️ Nghĩa, giải thích Mỏ

Mỏ là gì? Mỏ là danh từ thuần Việt mang hai nghĩa chính: phần sừng cứng nhô ra ngoài miệng loài chim, hoặc nơi tập trung khoáng sản với trữ lượng lớn dưới lòng đất. Từ này xuất hiện phổ biến trong đời sống, từ miêu tả động vật đến lĩnh vực khai thác tài nguyên. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “mỏ” trong tiếng Việt nhé!

Mỏ nghĩa là gì?

Mỏ là danh từ chỉ phần sừng cứng chìa ra ngoài miệng loài chim, hoặc nơi chứa nhiều khoáng sản có thể khai thác được. Đây là từ có nhiều nghĩa trong tiếng Việt.

Nghĩa 1 – Bộ phận cơ thể chim: Mỏ là phần sừng cứng dùng để mổ thức ăn, xây tổ và tự vệ. Ví dụ: mỏ chim, con sáo mỏ vàng, mỏ vẹt.

Nghĩa 2 – Bộ phận dụng cụ: Chỉ phần có hình dạng giống mỏ chim ở một số vật dụng. Ví dụ: mỏ hàn, mỏ neo, mỏ cân.

Nghĩa 3 – Khoáng sản: Nơi tập trung tài nguyên khoáng sản dưới lòng đất với trữ lượng lớn, có thể khai thác phục vụ kinh tế. Ví dụ: mỏ than, mỏ dầu, mỏ vàng.

Nghĩa bóng: Trong khẩu ngữ, “mỏ” còn dùng chỉ miệng, môi với sắc thái châm biếm. Ví dụ: khua môi múa mỏ, châu mỏ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mỏ”

Từ “mỏ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây không phải từ Hán Việt mà là từ bản địa, phản ánh mối quan hệ gắn bó giữa người Việt với thiên nhiên qua hoạt động săn bắt và khai thác tài nguyên.

Sử dụng “mỏ” khi miêu tả bộ phận loài chim, dụng cụ có hình dạng tương tự, hoặc khi nói về khai thác khoáng sản.

Mỏ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mỏ” được dùng khi miêu tả loài chim, nói về dụng cụ như mỏ hàn, mỏ neo, hoặc trong lĩnh vực khai thác tài nguyên như mỏ than, mỏ dầu, mỏ vàng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mỏ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mỏ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con vẹt có mỏ cong và sắc bén.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ bộ phận cơ thể của loài chim.

Ví dụ 2: “Thợ điện dùng mỏ hàn để nối dây.”

Phân tích: Chỉ dụng cụ có hình dạng giống mỏ chim, dùng trong kỹ thuật.

Ví dụ 3: “Việt Nam có nhiều mỏ than ở Quảng Ninh.”

Phân tích: Chỉ nơi tập trung khoáng sản, gắn với ngành khai thác.

Ví dụ 4: “Anh ta chỉ giỏi khua môi múa mỏ chứ không làm được việc gì.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, châm biếm người chỉ nói mà không hành động.

Ví dụ 5: “Mỏ dầu này có trữ lượng hàng triệu thùng.”

Phân tích: Chỉ nguồn tài nguyên dầu mỏ quan trọng trong kinh tế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mỏ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mỏ” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mỏ chim Vuốt (móng)
Miệng (nghĩa bóng) Im lặng
Hầm mỏ Mặt đất
Khoáng sản Cạn kiệt
Nguồn tài nguyên Khan hiếm
Vỉa (than, quặng) Bề mặt

Dịch “Mỏ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mỏ (chim) 喙 (Huì) Beak くちばし (Kuchibashi) 부리 (Buri)
Mỏ (khoáng sản) 矿 (Kuàng) Mine 鉱山 (Kōzan) 광산 (Gwangsan)

Kết luận

Mỏ là gì? Tóm lại, mỏ là từ thuần Việt đa nghĩa, vừa chỉ bộ phận cơ thể loài chim, vừa chỉ nơi chứa khoáng sản. Hiểu đúng từ “mỏ” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.