Trường thành là gì? 🏛️ Nghĩa đầy đủ
Trường thành là gì? Trường thành là bức thành dài và vững chắc, được xây dựng để bảo vệ lãnh thổ khỏi sự xâm lược của kẻ thù. Đây là từ Hán Việt thường dùng để chỉ Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc – công trình kiến trúc vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ trường thành ngay bên dưới!
Trường thành là gì?
Trường thành là từ Hán Việt chỉ bức tường thành dài và kiên cố, thường dùng để gọi tắt Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc. Đây là danh từ được cấu tạo từ hai chữ Hán: “trường” (長) nghĩa là dài, “thành” (城) nghĩa là thành lũy, tường thành.
Trong tiếng Việt, “trường thành” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ bức thành dài và vững chắc, công trình phòng thủ quân sự thời cổ đại. Ví dụ: xây đắp trường thành, bức trường thành.
Nghĩa phổ biến: Dùng để gọi tắt Vạn Lý Trường Thành (萬里長城) – hệ thống thành lũy kéo dài hơn 21.000 km từ Đông sang Tây Trung Quốc, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới năm 1987.
Nghĩa bóng: Ví như bức tường bảo vệ vững chắc, biểu tượng của sự kiên cường, bền bỉ. Ví dụ: “Tình đoàn kết là trường thành bảo vệ Tổ quốc.”
Trường thành có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trường thành” có nguồn gốc từ tiếng Hán (長城 – Cháng chéng), xuất hiện từ thế kỷ 5 TCN trong các sách sử Trung Quốc. Thuật ngữ này ban đầu dùng để chỉ các bức tường phòng thủ được xây dựng thời Xuân Thu – Chiến Quốc.
Sử dụng “trường thành” khi nói về công trình kiến trúc cổ đại, Vạn Lý Trường Thành hoặc dùng theo nghĩa bóng chỉ sự bảo vệ vững chắc.
Cách sử dụng “Trường thành”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trường thành” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trường thành” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ công trình kiến trúc hoặc dùng nghĩa bóng. Ví dụ: Vạn Lý Trường Thành, bức trường thành, trường thành phòng thủ.
Lưu ý: Cần phân biệt “trường thành” (bức thành dài) với “trưởng thành” (lớn lên, chín chắn) – hai từ có cách viết và nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trường thành”
Từ “trường thành” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vạn Lý Trường Thành là một trong bảy kỳ quan thế giới mới.”
Phân tích: Dùng như danh từ riêng, chỉ công trình kiến trúc nổi tiếng của Trung Quốc.
Ví dụ 2: “Bất đáo Trường Thành phi hảo hán – Chưa tới Trường Thành chưa phải anh hùng.”
Phân tích: Câu nói nổi tiếng của Trung Quốc, dùng “Trường Thành” như biểu tượng của thử thách cần chinh phục.
Ví dụ 3: “Quân đội là trường thành bảo vệ biên giới quốc gia.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví như bức tường phòng thủ vững chắc.
Ví dụ 4: “Các triều đại Trung Hoa đều góp công xây đắp trường thành.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ công trình kiến trúc phòng thủ.
Ví dụ 5: “Truyền thuyết Mạnh Khương Nữ khóc Trường Thành rất nổi tiếng.”
Phân tích: Chỉ Vạn Lý Trường Thành trong văn hóa dân gian Trung Quốc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trường thành”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trường thành” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trường thành” (長城 – bức thành dài) với “trưởng thành” (成長 – lớn lên, chín chắn).
Cách dùng đúng: “Vạn Lý Trường Thành” (không phải “Vạn Lý Trưởng Thành”).
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “trường thàng” hoặc “trường thanh”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “trường thành” với dấu huyền ở chữ “thành”.
“Trường thành”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trường thành”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tường thành | Phá hủy |
| Thành lũy | Sụp đổ |
| Thành quách | Tan rã |
| Pháo đài | Yếu ớt |
| Công sự | Mong manh |
| Bức tường | Bỏ ngỏ |
Kết luận
Trường thành là gì? Tóm lại, trường thành là từ Hán Việt chỉ bức thành dài và vững chắc, thường dùng để gọi tắt Vạn Lý Trường Thành. Hiểu đúng từ “trường thành” giúp bạn phân biệt với “trưởng thành” và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
