Mó là gì? ✋ Nghĩa, giải thích Mó
Mó là gì? Mó là động từ tiếng Việt có nghĩa là để tay vào, sờ vào hoặc động đến một vật, người nào đó. Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái thân mật, đôi khi mang ý cảnh báo hoặc nhắc nhở. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “mó” trong tiếng Việt nhé!
Mó nghĩa là gì?
Mó là động từ thuần Việt, chỉ hành động dùng tay chạm vào, sờ vào hoặc động đến một vật, một người nào đó.
Trong tiếng Việt, từ “mó” có các nghĩa chính sau:
Nghĩa 1 – Để tay vào, sờ vào: Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ hành động dùng tay chạm vào vật gì đó. Ví dụ: “Đừng mó vào súng” nghĩa là không được chạm tay vào súng.
Nghĩa 2 – Động đến, can thiệp: Theo nghĩa bóng, “mó” còn chỉ việc động chạm, can thiệp đến ai hoặc điều gì đó. Ví dụ: “Tính nó hay tự ái, không ai muốn mó đến nó.”
Nghĩa 3 – Động đến để làm việc gì: “Mó” cũng được dùng với nghĩa bắt tay vào làm, tiếp xúc để thực hiện công việc. Ví dụ: “Cả ngày không mó đến sách vở.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mó”
Từ “mó” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Sử dụng từ “mó” khi muốn diễn đạt hành động chạm tay vào vật, động đến người hoặc bắt tay vào làm việc gì đó một cách thân mật.
Mó sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mó” được dùng khi cảnh báo ai không nên chạm vào vật nguy hiểm, khi nói về việc can thiệp vào chuyện người khác, hoặc khi đề cập đến việc bắt tay vào công việc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mó”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mó” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đừng mó vào ổ điện, nguy hiểm lắm!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cảnh báo không được chạm tay vào vật nguy hiểm – thường gặp khi nhắc nhở trẻ em.
Ví dụ 2: “Cả tuần nay nó không mó đến sách vở gì cả.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc không động đến, không học hành trong thời gian dài.
Ví dụ 3: “Chuyện nhà người ta, đừng có mó vào.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa can thiệp, xen vào chuyện riêng của người khác – mang sắc thái khuyên nhủ.
Ví dụ 4: “Thằng bé nghịch ngợm, cái gì cũng mó.”
Phân tích: Dùng để mô tả tính cách tò mò, hay sờ mó đồ vật của trẻ nhỏ.
Ví dụ 5: “Mó phải điện thì nguy to.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chạm phải, tiếp xúc với nguồn điện – cảnh báo về sự nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mó”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mó”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sờ | Tránh |
| Chạm | Né |
| Đụng | Xa lánh |
| Rờ | Không động đến |
| Động đến | Bỏ mặc |
| Chạm vào | Để yên |
Dịch “Mó” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mó | 摸 (Mō) | Touch | 触る (Sawaru) | 만지다 (Manjida) |
Kết luận
Mó là gì? Tóm lại, mó là động từ thuần Việt chỉ hành động chạm tay vào, sờ vào hoặc động đến vật, người nào đó. Hiểu đúng từ “mó” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn trong đời sống hàng ngày.
