Khấu là gì? 💰 Nghĩa và giải thích từ Khấu

Khấu là gì? Khấu là động từ có nghĩa trừ đi, bớt đi một phần từ tổng số ban đầu. Ngoài ra, “khấu” còn mang nghĩa cổ là dây cương ngựa, và trong Hán Việt có nghĩa là gõ, lạy hoặc giặc cướp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ ghép phổ biến với “khấu” trong tiếng Việt nhé!

Khấu nghĩa là gì?

Khấu là hành động trừ bớt, cắt giảm một phần giá trị hoặc số lượng từ tổng thể ban đầu. Đây là động từ thường gặp trong đời sống và các lĩnh vực tài chính, kế toán.

Trong tiếng Việt, “khấu” có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

Nghĩa thông dụng: Trừ đi, bớt đi. Ví dụ: “khấu nợ” (trừ nợ), “khấu đầu khấu đuôi” (trừ hết chỗ nọ đến chỗ kia).

Nghĩa cổ: Dây cương ngựa. Trong Truyện Kiều có câu: “Lỏng buông tay khấu bước lần dặm băng.”

Nghĩa Hán Việt: Từ “khấu” (叩) có nghĩa là gõ, đập, lạy. Ví dụ: “khấu đầu” (lạy rập đầu xuống đất), “khấu môn” (gõ cửa). Từ “khấu” (寇) lại có nghĩa là giặc cướp, như “thảo khấu” (giặc cỏ).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khấu”

Từ “khấu” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ nhiều chữ Hán khác nhau như 扣 (trừ, giằng), 叩 (gõ, lạy), 寇 (giặc cướp). Mỗi chữ mang nghĩa riêng biệt tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Sử dụng “khấu” khi muốn diễn tả việc trừ bớt, cắt giảm, hoặc trong các từ ghép chuyên ngành như khấu trừ, khấu hao, chiết khấu.

Khấu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khấu” được dùng khi nói về việc trừ bớt tiền bạc, giá trị, hoặc trong các thuật ngữ tài chính kế toán như khấu hao tài sản, khấu trừ thuế, chiết khấu bán hàng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khấu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khấu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy đã khấu nợ bằng cách trừ vào tiền lương hàng tháng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trừ bớt khoản nợ từ thu nhập.

Ví dụ 2: “Tiền lương bị khấu đầu khấu đuôi gần hết.”

Phân tích: Thành ngữ chỉ việc bị trừ nhiều khoản, còn lại rất ít.

Ví dụ 3: “Công ty áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng cho máy móc.”

Phân tích: Thuật ngữ kế toán chỉ việc phân bổ giá trị hao mòn tài sản.

Ví dụ 4: “Khách hàng được hưởng chiết khấu 10% khi mua số lượng lớn.”

Phân tích: Từ ghép chỉ việc giảm giá, trừ bớt giá bán.

Ví dụ 5: “Doanh nghiệp được khấu trừ thuế đầu vào khi kê khai.”

Phân tích: Thuật ngữ thuế chỉ việc trừ khoản thuế đã nộp trước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khấu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khấu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trừ Cộng
Bớt Thêm
Giảm Tăng
Cắt Bổ sung
Trích Gộp
Chiết Nhập

Dịch “Khấu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khấu 扣 (Kòu) Deduct / Discount 控除 (Kōjo) 공제 (Gongje)

Kết luận

Khấu là gì? Tóm lại, khấu là động từ có nghĩa trừ đi, bớt đi, thường dùng trong các từ ghép như khấu trừ, khấu hao, chiết khấu. Hiểu đúng từ “khấu” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và các lĩnh vực chuyên môn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.