Khẩu là gì? 👄 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khẩu
Khẩu là gì? Khẩu là từ Hán-Việt có nghĩa gốc là cái miệng, dùng để chỉ bộ phận phát âm, ăn uống của con người, đồng thời là đơn vị đếm người hoặc vật. Đây là yếu tố cấu tạo nhiều từ ghép quan trọng trong tiếng Việt như hộ khẩu, nhân khẩu, cửa khẩu, khẩu hiệu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “khẩu” nhé!
Khẩu nghĩa là gì?
Khẩu (口) là từ Hán-Việt nghĩa là cái miệng, bộ phận trên khuôn mặt dùng để ăn uống và phát ra lời nói. Đây là một trong những bộ thủ cơ bản trong chữ Hán.
Trong tiếng Việt, từ “khẩu” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Chỉ số người: “Khẩu” dùng làm đơn vị đếm người trong gia đình hoặc địa phương. Ví dụ: “nhân khẩu” (số người), “hộ khẩu” (sổ đăng ký cư trú), “đinh khẩu” (người đã trưởng thành).
Chỉ cửa, lối ra vào: “Khẩu” còn nghĩa là cửa ngõ, nơi giao thương. Ví dụ: “cửa khẩu” (nơi xuất nhập cảnh), “hải khẩu” (cửa biển), “giang khẩu” (cửa sông).
Đơn vị đếm súng pháo: Trong quân sự, “khẩu” là từ đếm súng, pháo. Ví dụ: “một khẩu súng”, “hai khẩu pháo”.
Liên quan đến lời nói: “Khẩu” xuất hiện trong các từ về ngôn ngữ như “khẩu ngữ” (lời nói), “khẩu hiệu” (câu nói ngắn), “khẩu khí” (giọng điệu).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khẩu”
“Khẩu” (口) có nguồn gốc từ chữ Hán, là một trong 214 bộ thủ cơ bản, tượng hình miệng người đang mở. Từ này du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và trở thành yếu tố cấu tạo từ phổ biến.
Sử dụng “khẩu” khi nói về miệng, lời nói, số người, cửa ngõ hoặc đơn vị đếm súng pháo trong các ngữ cảnh trang trọng, hành chính.
Khẩu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khẩu” được dùng trong văn bản hành chính (hộ khẩu, nhân khẩu), quân sự (khẩu súng), địa lý (cửa khẩu), và các từ ghép Hán-Việt liên quan đến miệng, lời nói.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khẩu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khẩu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gia đình tôi có 5 nhân khẩu.”
Phân tích: “Nhân khẩu” chỉ số người trong gia đình, dùng trong ngữ cảnh hành chính.
Ví dụ 2: “Anh ấy vừa làm thủ tục nhập hộ khẩu về thành phố.”
Phân tích: “Hộ khẩu” là sổ đăng ký cư trú, thuật ngữ pháp lý phổ biến.
Ví dụ 3: “Đơn vị được trang bị 10 khẩu pháo cao xạ.”
Phân tích: “Khẩu” làm đơn vị đếm súng pháo trong lĩnh vực quân sự.
Ví dụ 4: “Cửa khẩu quốc tế Móng Cái rất nhộn nhịp.”
Phân tích: “Cửa khẩu” chỉ nơi giao thương, xuất nhập cảnh giữa hai nước.
Ví dụ 5: “Khẩu hiệu của công ty là ‘Chất lượng hàng đầu’.”
Phân tích: “Khẩu hiệu” là câu nói ngắn gọn, dễ nhớ để truyền tải thông điệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khẩu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khẩu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Miệng | Câm |
| Mồm | Im lặng |
| Mõm | Á khẩu |
| Chỗm | Nín thinh |
| Mỏ | Lặng im |
| Họng | Bế tắc |
Dịch “Khẩu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khẩu | 口 (Kǒu) | Mouth | 口 (Kuchi) | 입 (Ip) |
Kết luận
Khẩu là gì? Tóm lại, khẩu là từ Hán-Việt nghĩa là cái miệng, đồng thời là yếu tố cấu tạo nhiều từ ghép quan trọng trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “khẩu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
