Giữ là gì? 🔒 Ý nghĩa và cách hiểu từ Giữ

Giữ là gì? Giữ là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa “nắm chặt, không để mất, bảo vệ hoặc duy trì một thứ gì đó”. Đây là từ cơ bản xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện hành động kiểm soát, bảo quản. Cùng khám phá chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “giữ” ngay bên dưới!

Giữ nghĩa là gì?

Giữ là động từ thuần Việt, mang nghĩa “nắm chặt không buông, bảo vệ không để mất, hoặc duy trì trạng thái ban đầu”. Đây là từ đơn âm tiết với nhiều sắc thái nghĩa khác nhau.

Từ “giữ” được sử dụng với các nghĩa chính sau:

Nghĩa 1 – Nắm chặt, không buông: Giữ là hành động cầm nắm, không để rơi hoặc mất. Ví dụ: giữ chặt tay, giữ đồ đạc.

Nghĩa 2 – Bảo vệ, trông coi: Giữ mang nghĩa canh giữ, bảo quản. Ví dụ: giữ nhà, giữ trẻ, giữ xe.

Nghĩa 3 – Duy trì, không thay đổi: Giữ còn nghĩa là giữ nguyên trạng thái. Ví dụ: giữ lời hứa, giữ bí mật, giữ phong độ.

Nghĩa 4 – Kiềm chế, kiểm soát: Giữ là hành động kiềm chế cảm xúc hoặc hành vi. Ví dụ: giữ bình tĩnh, giữ mồm giữ miệng.

Trong đời sống: Từ “giữ” xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như gia đình (giữ gìn hạnh phúc), công việc (giữ chức vụ), xã hội (giữ trật tự).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giữ”

Từ “giữ” là từ thuần Việt, có nguồn gốc bản địa và được sử dụng từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là một trong những động từ cơ bản nhất của tiếng Việt.

Sử dụng “giữ” khi muốn diễn đạt hành động nắm giữ, bảo vệ, duy trì hoặc kiềm chế điều gì đó.

Cách sử dụng “Giữ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giữ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giữ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giữ” được dùng linh hoạt như “giữ lấy”, “giữ gìn sức khỏe”, “giữ liên lạc”, “giữ chỗ giùm tôi”.

Trong văn viết: “Giữ” xuất hiện trong văn bản pháp lý (giữ quyền sở hữu), báo chí (giữ vững vị trí), văn học (giữ trọn tình nghĩa).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giữ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giữ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ dặn con giữ gìn sức khỏe khi xa nhà.”

Phân tích: “Giữ gìn” ở đây mang nghĩa bảo vệ, chăm sóc sức khỏe bản thân.

Ví dụ 2: “Anh ấy luôn giữ lời hứa với mọi người.”

Phân tích: “Giữ lời hứa” nghĩa là thực hiện đúng những gì đã cam kết.

Ví dụ 3: “Hãy giữ bình tĩnh trong mọi tình huống.”

Phân tích: “Giữ bình tĩnh” là kiềm chế cảm xúc, không hoảng loạn.

Ví dụ 4: “Bà ngoại giữ cháu để bố mẹ đi làm.”

Phân tích: “Giữ” ở đây nghĩa là trông nom, chăm sóc trẻ nhỏ.

Ví dụ 5: “Đội tuyển Việt Nam giữ vững ngôi đầu bảng.”

Phân tích: “Giữ vững” nghĩa là duy trì vị trí, không để tụt hạng.

“Giữ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giữ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nắm giữ Buông
Bảo quản Thả
Gìn giữ Bỏ
Duy trì Từ bỏ
Bảo vệ Đánh mất
Cất giữ Vứt bỏ

Kết luận

Giữ là gì? Tóm lại, giữ là động từ thuần Việt chỉ hành động nắm chặt, bảo vệ, duy trì hoặc kiềm chế. Hiểu đúng từ “giữ” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.