Ngoẹo là gì? 🦵 Nghĩa, giải thích trong y học

Ngoẹo là gì? Ngoẹo là từ chỉ trạng thái nghiêng, vẹo, lệch sang một bên so với vị trí thẳng đứng hoặc cân bằng ban đầu. Đây là từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả hình dáng, tư thế không ngay ngắn. Cùng tìm hiểu cách sử dụng và các ngữ cảnh dùng từ “ngoẹo” ngay bên dưới!

Ngoẹo nghĩa là gì?

Ngoẹo là động từ hoặc tính từ chỉ trạng thái nghiêng lệch, cong vẹo, không thẳng hàng. Từ này mang tính chất miêu tả trực quan, dễ hình dung.

Trong tiếng Việt, “ngoẹo” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ vật hoặc người bị nghiêng, lệch khỏi phương thẳng đứng. Ví dụ: “Cái cột điện ngoẹo sang một bên.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để miêu tả tư thế đầu, cổ nghiêng sang một phía. Ví dụ: “Ngoẹo đầu suy nghĩ.”

Trong khẩu ngữ: Đôi khi dùng với nghĩa “chết” hoặc “hỏng” theo cách nói dân gian, mang sắc thái hài hước. Ví dụ: “Cái quạt ngoẹo rồi” (hỏng rồi).

Ngoẹo có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngoẹo” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ tượng hình miêu tả hình dáng, trạng thái của sự vật. Từ này gắn liền với cách quan sát và diễn đạt trực quan của người Việt.

Sử dụng “ngoẹo” khi muốn miêu tả vật thể hoặc tư thế bị nghiêng, lệch, không còn thẳng đứng.

Cách sử dụng “Ngoẹo”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngoẹo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngoẹo” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động nghiêng, ngả sang một bên. Ví dụ: ngoẹo đầu, ngoẹo cổ, ngoẹo người.

Tính từ: Miêu tả trạng thái đã bị lệch, vẹo. Ví dụ: cây cột ngoẹo, bức tranh treo ngoẹo.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoẹo”

Từ “ngoẹo” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Con bé ngoẹo đầu nhìn mẹ, vẻ mặt thắc mắc.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động nghiêng đầu sang một bên.

Ví dụ 2: “Cái cây bị gió thổi ngoẹo hẳn sang phải.”

Phân tích: Dùng như động từ, miêu tả trạng thái cây bị nghiêng do tác động bên ngoài.

Ví dụ 3: “Bức ảnh treo ngoẹo quá, chỉnh lại đi.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ trạng thái không ngay ngắn.

Ví dụ 4: “Ông ấy đi ngoẹo người vì đau lưng.”

Phân tích: Động từ chỉ tư thế di chuyển không thẳng.

Ví dụ 5: “Cái điện thoại rơi xuống đất, ngoẹo luôn rồi.”

Phân tích: Khẩu ngữ, nghĩa là hỏng, không hoạt động được nữa.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoẹo”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngoẹo” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngoẹo” với “vẹo” trong ngữ cảnh y khoa.

Cách dùng đúng: “Vẹo cột sống” là thuật ngữ y khoa chuẩn, không dùng “ngoẹo cột sống”.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “ngoẻo” hoặc “ngoẹu”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngoẹo” với dấu nặng và nguyên âm “o”.

Trường hợp 3: Dùng “ngoẹo” trong văn bản trang trọng.

Cách dùng đúng: “Ngoẹo” mang tính khẩu ngữ, trong văn bản chính thức nên dùng “nghiêng”, “lệch”, “vẹo”.

“Ngoẹo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoẹo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghiêng Thẳng
Vẹo Ngay ngắn
Lệch Cân bằng
Ngả Đứng thẳng
Xiêu Vuông vắn
Cong Ngay hàng

Kết luận

Ngoẹo là gì? Tóm lại, ngoẹo là từ chỉ trạng thái nghiêng, lệch, vẹo sang một bên. Hiểu đúng từ “ngoẹo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.