Vững mạnh là gì? 💪 Nghĩa đầy đủ
Vững mạnh là gì? Vững mạnh là tính từ chỉ trạng thái vừa ổn định vững vàng, vừa có sức mạnh để phát triển và chống chọi với khó khăn. Đây là từ ngữ thường dùng để miêu tả tổ chức, quốc gia hoặc con người có nền tảng tốt và năng lực vượt trội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “vững mạnh” ngay bên dưới!
Vững mạnh là gì?
Vững mạnh là tính từ ghép, chỉ trạng thái kết hợp giữa sự ổn định (vững) và năng lực phát triển (mạnh), thể hiện sức sống bền bỉ và khả năng vươn lên. Đây là từ thuần Việt, mang ý nghĩa tích cực về sự phát triển toàn diện.
Trong tiếng Việt, từ “vững mạnh” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái ổn định và có sức mạnh. Ví dụ: “Đất nước ngày càng vững mạnh.”
Nghĩa trong tổ chức: Miêu tả đơn vị có nền tảng tốt và phát triển bền vững. Ví dụ: “Công ty phát triển vững mạnh qua từng năm.”
Nghĩa trong tinh thần: Ám chỉ ý chí kiên cường, không khuất phục. Ví dụ: “Tinh thần vững mạnh trước nghịch cảnh.”
Vững mạnh có nguồn gốc từ đâu?
Từ “vững mạnh” là sự kết hợp giữa “vững” (ổn định, không lung lay) và “mạnh” (có sức lực, có năng lực), xuất hiện phổ biến trong ngôn ngữ chính trị và đời sống Việt Nam. Cụm từ này thể hiện khát vọng xây dựng và phát triển của dân tộc.
Sử dụng “vững mạnh” khi muốn nhấn mạnh sự phát triển toàn diện, có cả nền tảng ổn định lẫn sức mạnh vươn lên.
Cách sử dụng “Vững mạnh”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vững mạnh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vững mạnh” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả trạng thái. Ví dụ: nền kinh tế vững mạnh, tổ chức vững mạnh, đội ngũ vững mạnh.
Vị ngữ: Đứng sau động từ để miêu tả kết quả. Ví dụ: “Đảng ta ngày càng vững mạnh.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vững mạnh”
Từ “vững mạnh” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Xây dựng đất nước Việt Nam giàu mạnh, vững mạnh.”
Phân tích: Dùng như tính từ, miêu tả mục tiêu phát triển quốc gia.
Ví dụ 2: “Doanh nghiệp cần tài chính vững mạnh để vượt qua khủng hoảng.”
Phân tích: Chỉ nền tảng tài chính ổn định và đủ mạnh.
Ví dụ 3: “Chi bộ Đảng hoạt động vững mạnh tại địa phương.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ tổ chức hoạt động hiệu quả.
Ví dụ 4: “Gia đình là nền tảng vững mạnh để con cái phát triển.”
Phân tích: Miêu tả gia đình có sự ổn định và hỗ trợ tốt.
Ví dụ 5: “Đội bóng đang trên đà phát triển vững mạnh.”
Phân tích: Chỉ sự tiến bộ ổn định và có triển vọng của đội thể thao.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vững mạnh”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vững mạnh” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “vững mạnh” với “hùng mạnh” (hai từ có sắc thái khác nhau).
Cách dùng đúng: “Vững mạnh” nhấn mạnh sự ổn định kèm sức mạnh; “hùng mạnh” thiên về sức mạnh vượt trội, uy lực.
Trường hợp 2: Dùng “vững mạnh” cho cá nhân đơn lẻ trong ngữ cảnh thể chất.
Cách dùng đúng: “Vững mạnh” thường dùng cho tổ chức, quốc gia, nền tảng; với cá nhân nên dùng “khỏe mạnh” hoặc “cường tráng”.
“Vững mạnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vững mạnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hùng mạnh | Yếu kém |
| Cường thịnh | Suy yếu |
| Lớn mạnh | Lung lay |
| Hưng thịnh | Suy tàn |
| Phát triển | Đình trệ |
| Vững vàng | Bấp bênh |
Kết luận
Vững mạnh là gì? Tóm lại, vững mạnh là tính từ chỉ trạng thái ổn định kết hợp với sức mạnh phát triển. Hiểu đúng từ “vững mạnh” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi nói về sự phát triển bền vững của tổ chức, quốc gia hay nền tảng trong cuộc sống.
