Vực là gì? ⛰️ Nghĩa Vực, giải thích

Vực là gì? Vực là danh từ chỉ khoảng không gian sâu thẳm, thường là hố sâu hoặc vùng nước sâu nguy hiểm; đồng thời cũng là động từ nghĩa là nâng đỡ, giúp phục hồi. Đây là từ đa nghĩa thú vị trong tiếng Việt, vừa mang ý nghĩa tiêu cực về sự nguy hiểm, vừa mang ý nghĩa tích cực về sự hỗ trợ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các lỗi thường gặp ngay bên dưới!

Vực nghĩa là gì?

Vực là từ chỉ khoảng không gian sâu, thường gắn với sự nguy hiểm hoặc hành động nâng đỡ ai đó vượt qua khó khăn. Đây là từ có thể dùng như danh từ hoặc động từ tùy ngữ cảnh.

Trong tiếng Việt, từ “vực” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa danh từ: Chỉ hố sâu, vùng nước sâu hoặc khoảng không thẳm sâu. Ví dụ: vực thẳm, vực sâu, bờ vực.

Nghĩa động từ: Hành động nâng đỡ, giúp ai đó phục hồi từ tình trạng khó khăn. Ví dụ: vực dậy, vực lên.

Nghĩa bóng: Tình trạng nguy hiểm, khủng hoảng nghiêm trọng. Ví dụ: “đứng bên bờ vực phá sản”, “vực sâu tuyệt vọng”.

Vực có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vực” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để mô tả địa hình hiểm trở như hố sâu, vùng nước nguy hiểm.

Sử dụng “vực” khi nói về không gian sâu thẳm hoặc hành động giúp đỡ người khác vượt qua nghịch cảnh.

Cách sử dụng “Vực”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vực” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ địa hình sâu, nguy hiểm. Ví dụ: vực thẳm, vực sâu, đáy vực, bờ vực.

Động từ: Chỉ hành động nâng đỡ, hỗ trợ phục hồi. Ví dụ: vực dậy nền kinh tế, vực dậy tinh thần.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vực”

Từ “vực” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Con đường núi chạy sát bờ vực rất nguy hiểm.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ vùng đất sâu bên cạnh đường.

Ví dụ 2: “Anh ấy đã vực dậy công ty sau giai đoạn khủng hoảng.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động giúp phục hồi.

Ví dụ 3: “Cô ấy như rơi xuống vực thẳm tuyệt vọng sau biến cố.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ trạng thái tinh thần suy sụp nghiêm trọng.

Ví dụ 4: “Gia đình đã vực anh ấy dậy sau cơn bạo bệnh.”

Phân tích: Động từ chỉ sự hỗ trợ về tinh thần và vật chất.

Ví dụ 5: “Đất nước đang đứng bên bờ vực chiến tranh.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ tình trạng nguy hiểm cận kề.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vực”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vực” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vực” với “vứt” (ném đi).

Cách dùng đúng: “Vực dậy tinh thần” (không phải “vứt dậy tinh thần”).

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh “vực” danh từ và động từ.

Cách dùng đúng: “Rơi xuống vực” (danh từ) khác với “vực dậy” (động từ).

“Vực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hố sâu Đỉnh cao
Vực thẳm Bình nguyên
Đáy sâu Mặt phẳng
Nâng đỡ (động từ) Đạp đổ
Phục hồi (động từ) Hủy hoại
Cứu vớt Bỏ mặc

Kết luận

Vực là gì? Tóm lại, vực vừa là danh từ chỉ không gian sâu thẳm, vừa là động từ nghĩa là nâng đỡ, giúp phục hồi. Hiểu đúng từ “vực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.