Hót là gì? 🐦 Ý nghĩa và cách hiểu từ Hót

Hót là gì? Hót là động từ chỉ tiếng chim kêu du dương, hoặc hành động dùng dụng cụ để xúc, gom đồ vật. Ngoài ra, trong ngôn ngữ mạng xã hội, “hót” còn là cách viết Việt hóa của “hot” – nghĩa là nổi tiếng, thu hút sự chú ý. Cùng khám phá các nghĩa và cách dùng từ “hót” ngay bên dưới!

Hót nghĩa là gì?

Hót là động từ trong tiếng Việt với hai nghĩa chính: (1) tiếng chim hót líu lo, và (2) hành động dùng xẻng, chổi để xúc, gom đồ vật.

Trong tiếng Việt, từ “hót” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Tiếng chim kêu: Hót là âm thanh du dương, trong trẻo mà loài chim phát ra. Ví dụ: “Chim họa mi hót rất hay”, “tiếng chim hót buổi sớm”.

Nghĩa 2 – Hành động xúc, gom: Hót là dùng dụng cụ như xẻng, ky để gom, xúc đồ vật. Ví dụ: “hót rác”, “hót phân”.

Nghĩa 3 – Trend mạng xã hội: “Hót” là cách Việt hóa từ “hot” (tiếng Anh), nghĩa là nổi tiếng, đang được quan tâm, thu hút. Các cụm từ phổ biến như “tin hót”, “trend hót”, “hót nhất tuần” thường xuất hiện trên mạng xã hội.

Nghĩa bóng – Nịnh nọt: “Hót” còn dùng với nghĩa nói ngọt, tâng bốc ai đó. Ví dụ: “Nó hót hay lắm nên được lòng sếp”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hót”

Từ “hót” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Nghĩa chỉ tiếng chim và hành động xúc gom là nghĩa gốc. Nghĩa “nổi tiếng” xuất hiện gần đây do giới trẻ Việt hóa từ “hot” trong tiếng Anh.

Sử dụng “hót” khi miêu tả tiếng chim, hành động dọn dẹp hoặc nói về điều gì đang thịnh hành.

Cách sử dụng “Hót” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hót” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hót” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hót” xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi nói về tiếng chim, công việc dọn dẹp, hoặc bàn luận về xu hướng đang hot.

Trong văn viết: “Hót” với nghĩa tiếng chim, xúc gom được dùng trong văn bản chính thống. Nghĩa “nổi tiếng” chủ yếu xuất hiện trên mạng xã hội, báo mạng giải trí.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hót”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hót” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sáng sớm, tiếng chim hót líu lo ngoài vườn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ âm thanh du dương của loài chim.

Ví dụ 2: “Mẹ nhờ con hót rác trước sân nhà.”

Phân tích: Chỉ hành động dùng ky, chổi để xúc gom rác.

Ví dụ 3: “Bài hát này đang hót nhất trên TikTok.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trend, chỉ nội dung đang nổi tiếng, được nhiều người quan tâm.

Ví dụ 4: “Anh ta chỉ giỏi hót vào tai sếp thôi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành động nịnh nọt, nói ngọt.

Ví dụ 5: “Tin hót: Cặp đôi nổi tiếng xác nhận hẹn hò!”

Phân tích: “Hót” được dùng như tính từ, nghĩa là tin nóng, đáng chú ý.

“Hót”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hót”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hát (tiếng chim) Im lặng
Líu lo Câm lặng
Xúc, gom Vứt, rải
Nổi tiếng (hot) Vô danh
Thịnh hành Lỗi thời
Xu hướng Nguội lạnh

Kết luận

Hót là gì? Tóm lại, hót là từ đa nghĩa chỉ tiếng chim kêu, hành động xúc gom, hoặc điều gì đang nổi tiếng. Hiểu đúng từ “hót” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt trong mọi ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.