Ưu tiên là gì? 💡 Nghĩa đầy đủ
Ưu tiên là gì? Ưu tiên là sự dành sự quan tâm, chú trọng hoặc quyền lợi trước cho một đối tượng, công việc nào đó so với những thứ khác. Đây là từ Hán Việt phổ biến trong giao tiếp và công việc hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “ưu tiên” ngay bên dưới!
Ưu tiên là gì?
Ưu tiên là việc đặt một người, sự việc hoặc công việc lên trước, dành cho sự quan tâm đặc biệt hơn so với những đối tượng khác. Đây là động từ hoặc danh từ dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái được xếp hạng cao hơn về mức độ quan trọng.
Trong tiếng Việt, từ “ưu tiên” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Dành sự chú ý, quyền lợi hoặc thứ tự trước cho ai đó hoặc điều gì đó.
Nghĩa mở rộng: Xác định thứ tự quan trọng để tập trung nguồn lực, thời gian vào những việc cần thiết nhất.
Trong công việc: “Ưu tiên” thường dùng để sắp xếp các nhiệm vụ theo mức độ cấp bách và quan trọng.
Ưu tiên có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ưu tiên” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “ưu” (優 – tốt hơn, vượt trội) và “tiên” (先 – trước, đầu tiên). Hai chữ kết hợp mang nghĩa đặt lên hàng đầu, dành sự quan tâm trước.
Sử dụng “ưu tiên” khi muốn nhấn mạnh việc dành sự chú trọng đặc biệt cho ai đó hoặc điều gì đó.
Cách sử dụng “Ưu tiên”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ưu tiên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ưu tiên” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động đặt lên trước. Ví dụ: ưu tiên công việc, ưu tiên gia đình.
Danh từ: Chỉ thứ tự hoặc quyền lợi được đặt trước. Ví dụ: quyền ưu tiên, danh sách ưu tiên.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ưu tiên”
Từ “ưu tiên” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Công ty ưu tiên tuyển dụng ứng viên có kinh nghiệm.”
Phân tích: Động từ chỉ việc dành sự quan tâm đặc biệt khi tuyển dụng.
Ví dụ 2: “Phụ nữ mang thai được quyền ưu tiên khi xếp hàng.”
Phân tích: Danh từ chỉ quyền lợi được phục vụ trước.
Ví dụ 3: “Bạn cần ưu tiên sức khỏe hơn công việc.”
Phân tích: Động từ khuyên đặt sức khỏe lên hàng đầu.
Ví dụ 4: “Đây là nhiệm vụ ưu tiên số một của tháng này.”
Phân tích: Tính từ bổ nghĩa, chỉ mức độ quan trọng cao nhất.
Ví dụ 5: “Hãy lập danh sách ưu tiên để làm việc hiệu quả hơn.”
Phân tích: Danh từ chỉ bảng xếp hạng theo mức độ quan trọng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ưu tiên”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ưu tiên” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ưu tiên” với “ưu điểm” (điểm tốt, điểm mạnh).
Cách dùng đúng: “Ưu tiên công việc” (không phải “ưu điểm công việc”).
Trường hợp 2: Nhầm “ưu tiên” với “ưu đãi” (dành cho lợi ích, chiết khấu).
Cách dùng đúng: “Được ưu tiên phục vụ trước” (không phải “được ưu đãi phục vụ trước”).
“Ưu tiên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ưu tiên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chú trọng | Bỏ qua |
| Đề cao | Xem nhẹ |
| Coi trọng | Lơ là |
| Dành trước | Trì hoãn |
| Ưu ái | Thờ ơ |
| Quan tâm | Xếp sau |
Kết luận
Ưu tiên là gì? Tóm lại, ưu tiên là việc dành sự quan tâm, xếp thứ tự trước cho đối tượng hoặc công việc nào đó. Hiểu đúng từ “ưu tiên” giúp bạn sắp xếp cuộc sống và công việc hiệu quả hơn.
