Ưu trương là gì? 😏 Nghĩa chi tiết
Ưu trương là gì? Ưu trương là thuật ngữ sinh học chỉ môi trường có nồng độ chất tan cao hơn so với bên trong tế bào, khiến nước di chuyển ra ngoài và tế bào bị co lại. Đây là khái niệm quan trọng trong sinh học tế bào, giúp giải thích nhiều hiện tượng trong đời sống. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “ưu trương” ngay bên dưới!
Ưu trương nghĩa là gì?
Ưu trương là trạng thái của dung dịch có áp suất thẩm thấu cao hơn so với dung dịch được so sánh, thường là môi trường bên trong tế bào. Đây là thuật ngữ khoa học, trong đó “ưu” nghĩa là hơn, vượt trội; “trương” liên quan đến áp suất, sức căng.
Trong tiếng Việt, từ “ưu trương” được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực:
Trong sinh học tế bào: Ưu trương mô tả môi trường có nồng độ chất tan cao hơn tế bào. Khi đặt tế bào vào môi trường ưu trương, nước sẽ thẩm thấu ra ngoài, khiến tế bào co lại (hiện tượng co nguyên sinh ở thực vật, tế bào nhăn nheo ở động vật).
Trong y học: Dung dịch ưu trương được sử dụng trong điều trị phù não, hạ natri máu. Ví dụ: dung dịch NaCl 3% là dung dịch ưu trương.
Trong đời sống: Hiện tượng rau héo khi ướp muối, thịt cá khô khi phơi nắng đều liên quan đến môi trường ưu trương.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ưu trương”
Từ “ưu trương” có nguồn gốc từ Hán Việt, được sử dụng trong khoa học để dịch thuật ngữ “hypertonic” từ tiếng Anh. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong các tài liệu sinh học, y học.
Sử dụng “ưu trương” khi nói về nồng độ dung dịch, áp suất thẩm thấu hoặc các hiện tượng liên quan đến sự di chuyển của nước qua màng tế bào.
Cách sử dụng “Ưu trương” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ưu trương” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ưu trương” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “ưu trương” chủ yếu xuất hiện trong giảng dạy, thảo luận khoa học hoặc y khoa. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể diễn đạt bằng cách nói “nồng độ cao hơn”.
Trong văn viết: “Ưu trương” xuất hiện trong sách giáo khoa sinh học, tài liệu y học, bài báo khoa học. Cần viết đúng chính tả “ưu trương” (không phải “ưu trướng” hay “ưu tương”).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ưu trương”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ưu trương” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khi đặt tế bào hồng cầu vào môi trường ưu trương, tế bào sẽ bị co lại.”
Phân tích: Mô tả hiện tượng sinh học khi tế bào mất nước trong môi trường có nồng độ cao.
Ví dụ 2: “Dung dịch muối 10% là dung dịch ưu trương so với tế bào thực vật.”
Phân tích: So sánh nồng độ dung dịch với môi trường bên trong tế bào.
Ví dụ 3: “Bác sĩ chỉ định truyền dung dịch ưu trương để điều trị phù não.”
Phân tích: Ứng dụng y học của dung dịch ưu trương trong điều trị bệnh.
Ví dụ 4: “Rau muống héo khi ướp muối vì muối tạo môi trường ưu trương.”
Phân tích: Giải thích hiện tượng đời sống bằng kiến thức về môi trường ưu trương.
Ví dụ 5: “Trong môi trường ưu trương, tế bào thực vật xảy ra hiện tượng co nguyên sinh.”
Phân tích: Thuật ngữ chuyên môn mô tả phản ứng của tế bào thực vật.
“Ưu trương”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ưu trương”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hypertonic | Nhược trương |
| Nồng độ cao | Đẳng trương |
| Áp suất thẩm thấu cao | Hypotonic |
| Môi trường đặc | Nồng độ thấp |
| Dung dịch cô đặc | Môi trường loãng |
| Siêu thẩm thấu | Isotonic |
Kết luận
Ưu trương là gì? Tóm lại, ưu trương là môi trường có nồng độ chất tan cao hơn so với tế bào, gây ra hiện tượng mất nước và co tế bào. Hiểu đúng từ “ưu trương” giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học và ứng dụng trong đời sống.
