Tuyên thệ là gì? 🙏 Nghĩa đầy đủ
Tuyên thệ là gì? Tuyên thệ là hành động công khai tuyên bố lời hứa trang trọng, cam kết thực hiện nghĩa vụ hoặc trách nhiệm trước tổ chức, tập thể hoặc quốc gia. Đây là nghi thức thiêng liêng thường xuất hiện trong các buổi lễ nhậm chức, kết nạp Đảng hay tốt nghiệp ngành y. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “tuyên thệ” ngay bên dưới!
Tuyên thệ nghĩa là gì?
Tuyên thệ là việc đọc lời thề trước đông người, thể hiện sự cam kết thực hiện trách nhiệm hoặc nghĩa vụ một cách trang trọng. Đây là động từ chỉ hành động mang tính nghi lễ, thường diễn ra trong các sự kiện quan trọng.
Trong tiếng Việt, từ “tuyên thệ” được hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa chính: Hành động đọc lời thề công khai trước tập thể, tổ chức hoặc quốc gia. Ví dụ: Tổng thống tuyên thệ nhậm chức.
Trong chính trị: Nghi thức bắt buộc khi lãnh đạo nhà nước, đại biểu Quốc hội chính thức đảm nhận chức vụ.
Trong quân đội: Chiến sĩ tuyên thệ trước Quốc kỳ, cam kết bảo vệ Tổ quốc.
Trong y khoa: Bác sĩ, dược sĩ tuyên thệ theo lời thề Hippocrates khi ra trường.
Tuyên thệ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuyên thệ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuyên” (宣) nghĩa là công bố, loan báo và “thệ” (誓) nghĩa là thề, hứa. Ghép lại, tuyên thệ mang nghĩa công khai đọc lời thề.
Sử dụng “tuyên thệ” khi nói về nghi thức đọc lời cam kết trang trọng trong các buổi lễ chính thức.
Cách sử dụng “Tuyên thệ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyên thệ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuyên thệ” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động đọc lời thề. Ví dụ: tuyên thệ nhậm chức, tuyên thệ trước Quốc kỳ.
Danh từ: Chỉ buổi lễ hoặc nghi thức. Ví dụ: lễ tuyên thệ, buổi tuyên thệ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyên thệ”
Từ “tuyên thệ” được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính nghi lễ:
Ví dụ 1: “Chủ tịch nước tuyên thệ nhậm chức trước Quốc hội.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ nghi thức chính thức khi nhận chức vụ lãnh đạo.
Ví dụ 2: “Các tân binh tuyên thệ dưới lá cờ Tổ quốc.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động cam kết của chiến sĩ trong quân đội.
Ví dụ 3: “Lễ tuyên thệ của các bác sĩ trẻ diễn ra rất xúc động.”
Phân tích: Danh từ chỉ buổi lễ đọc lời thề Hippocrates.
Ví dụ 4: “Đảng viên mới tuyên thệ trước cờ Đảng.”
Phân tích: Động từ chỉ nghi thức kết nạp Đảng viên.
Ví dụ 5: “Anh ấy đã tuyên thệ sẽ phụng sự nhân dân suốt đời.”
Phân tích: Động từ chỉ lời cam kết trang trọng về trách nhiệm.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyên thệ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyên thệ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tuyên thệ” với “tuyên bố” (chỉ thông báo, không có tính chất lời thề).
Cách dùng đúng: “Tổng thống tuyên thệ nhậm chức” (không phải “tuyên bố nhậm chức”).
Trường hợp 2: Dùng “tuyên thệ” trong ngữ cảnh không trang trọng.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tuyên thệ” cho các nghi lễ chính thức, không dùng cho lời hứa thông thường.
“Tuyên thệ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyên thệ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thề | Nuốt lời |
| Cam kết | Thất hứa |
| Hứa nguyện | Bội ước |
| Thệ nguyện | Phản bội |
| Minh thệ | Lật lọng |
| Lập thệ | Trở mặt |
Kết luận
Tuyên thệ là gì? Tóm lại, tuyên thệ là hành động công khai đọc lời thề cam kết trước tập thể. Hiểu đúng từ “tuyên thệ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh trang trọng.
