Bồng là gì? 👶 Ý nghĩa, cách dùng từ Bồng
Bồng là gì? Bồng là động từ có nghĩa bế, ẵm trẻ nhỏ trong vòng tay; đồng thời còn là tính từ chỉ trạng thái nổi cao lên, phồng lên. Ngoài ra, “bồng” còn là tên một loại trống cổ truyền và xuất hiện trong nhiều thành ngữ Hán-Việt. Cùng tìm hiểu các nghĩa, cách sử dụng và những từ ghép phổ biến với “bồng” nhé!
Bồng nghĩa là gì?
Bồng là động từ chỉ hành động dùng hai tay ôm giữ trẻ nhỏ hoặc vật gì đó trong vòng tay, tương tự như bế, ẵm. Đây là cách nói phổ biến ở nhiều vùng miền Việt Nam.
Nghĩa động từ: “Bồng” nghĩa là bế, ẵm trẻ em hoặc vật nhẹ trong tay. Ví dụ: “Mẹ bồng con”, “Tay bồng tay bế”.
Nghĩa tính từ: “Bồng” còn chỉ trạng thái nổi cao lên, phồng lên, xù lên. Ví dụ: “Mái tóc bồng lên”, “Nước sôi bồng lên”, “Áo vai bồng“.
Nghĩa danh từ: “Bồng” là loại trống cổ truyền có hai đầu bịt da, phần giữa eo lại. Ngoài ra, ở một số phương ngữ, “bồng” còn chỉ ba lô hoặc túi vải đeo lưng.
Trong Hán-Việt: “Bồng” (蓬) là tên một loại cỏ dại, hay xuất hiện trong các từ như “Bồng Lai”, “bồng bềnh”, “cỏ bồng”.
Nguồn gốc và xuất xứ của Bồng
Từ “bồng” có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ với nghĩa bế ẵm, đồng thời còn là từ Hán-Việt (蓬) chỉ loại cỏ dại bay theo gió. Trong văn học cổ, “bồng” thường gắn với hình ảnh Bồng Lai tiên cảnh.
Sử dụng từ “bồng” khi nói về hành động bế ẵm trẻ nhỏ, mô tả trạng thái phồng cao, hoặc trong các thành ngữ Hán-Việt liên quan đến cảnh tiên, sự phiêu bạt.
Bồng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bồng” được dùng khi mô tả hành động bế ẵm em bé, chỉ trạng thái tóc hoặc vật nổi phồng lên, hoặc trong các cụm từ Hán-Việt như Bồng Lai, bồng bềnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bồng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bồng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà nội bồng cháu đi dạo quanh sân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động ẵm bế trẻ nhỏ trong tay.
Ví dụ 2: “Cô ấy có mái tóc bồng bềnh rất đẹp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, mô tả tóc xù lên, nổi cao tạo vẻ đẹp tự nhiên.
Ví dụ 3: “Nơi đây đẹp như cảnh Bồng Lai tiên cảnh.”
Phân tích: “Bồng Lai” là địa danh huyền thoại trong văn hóa phương Đông, nơi tiên ở.
Ví dụ 4: “Chiếc váy có thiết kế tay bồng rất nữ tính.”
Phân tích: “Tay bồng” là kiểu tay áo phồng lên ở phần vai, tạo nét duyên dáng.
Ví dụ 5: “Tiếng trống bồng vang lên rộn rã trong lễ hội.”
Phân tích: “Trống bồng” là loại trống cổ truyền có hình dáng eo ở giữa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bồng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với “bồng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bế | Đặt xuống |
| Ẵm | Buông |
| Ôm | Thả |
| Nâng | Hạ |
| Cõng (nghĩa rộng) | Bỏ rơi |
| Địu | Để yên |
Dịch Bồng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bồng (bế) | 抱 (Bào) | Carry / Hold | 抱く (Daku) | 안다 (Anda) |
Kết luận
Bồng là gì? Tóm lại, bồng là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ hành động bế ẵm, vừa mô tả trạng thái phồng cao. Hiểu rõ từ “bồng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Chéo áo là gì? 👘 Ý nghĩa và cách hiểu Chéo áo
- Chim muông là gì? 🦅 Nghĩa và giải thích Chim muông
- Bằng cớ là gì? 📋 Ý nghĩa, cách dùng Bằng cớ
- Bá Vơ là gì? 🤷 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp
- Bấm Chí là gì? 🤏 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
