Tuyển thủ là gì? ⚽ Nghĩa đầy đủ
Tuyển thủ là gì? Tuyển thủ là vận động viên được chọn vào đội tuyển để thi đấu đại diện cho một tổ chức, câu lạc bộ hoặc quốc gia. Đây là danh hiệu cao quý dành cho những người có năng lực vượt trội trong lĩnh vực thể thao hoặc esports. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “tuyển thủ” ngay bên dưới!
Tuyển thủ nghĩa là gì?
Tuyển thủ là người được tuyển chọn vào đội tuyển để thi đấu, tranh tài trong các giải đấu chính thức. Đây là danh từ chỉ vận động viên xuất sắc, đại diện cho một đơn vị hoặc quốc gia.
Trong tiếng Việt, từ “tuyển thủ” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ vận động viên được chọn vào đội tuyển thể thao như bóng đá, bơi lội, cầu lông, điền kinh.
Trong esports: Chỉ game thủ chuyên nghiệp thi đấu cho các đội tuyển như Liên Minh Huyền Thoại, PUBG, Valorant.
Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ người được chọn đại diện trong các cuộc thi trí tuệ như cờ vua, cờ tướng.
Tuyển thủ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuyển thủ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuyển” (選) nghĩa là chọn lọc, “thủ” (手) nghĩa là tay hoặc người chơi. Ghép lại, “tuyển thủ” chỉ người được chọn để thi đấu.
Sử dụng “tuyển thủ” khi nói về vận động viên thuộc đội tuyển chính thức.
Cách sử dụng “Tuyển thủ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyển thủ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuyển thủ” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ người được tuyển chọn vào đội. Ví dụ: tuyển thủ bóng đá, tuyển thủ quốc gia.
Kết hợp với tính từ: Mô tả cấp độ hoặc phẩm chất. Ví dụ: tuyển thủ xuất sắc, tuyển thủ trẻ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyển thủ”
Từ “tuyển thủ” được dùng phổ biến trong thể thao, esports và các cuộc thi chuyên nghiệp:
Ví dụ 1: “Anh ấy là tuyển thủ đội tuyển bóng đá Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ cầu thủ được chọn vào đội tuyển quốc gia.
Ví dụ 2: “Các tuyển thủ esports Việt Nam thi đấu tại SEA Games.”
Phân tích: Chỉ game thủ chuyên nghiệp đại diện quốc gia.
Ví dụ 3: “Cô ấy từng là tuyển thủ bơi lội cấp tỉnh.”
Phân tích: Chỉ vận động viên thuộc đội tuyển địa phương.
Ví dụ 4: “Tuyển thủ trẻ này có tiềm năng rất lớn.”
Phân tích: Kết hợp với tính từ “trẻ” để mô tả độ tuổi.
Ví dụ 5: “Đời sống tuyển thủ chuyên nghiệp rất khắc nghiệt.”
Phân tích: Nói về cuộc sống, công việc của vận động viên.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyển thủ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyển thủ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tuyển thủ” với “vận động viên” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Tuyển thủ” chỉ dùng khi người đó thuộc đội tuyển, còn “vận động viên” dùng chung cho tất cả.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tuyển thủ” thành “tuyển thù” hoặc “tuyền thủ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “tuyển thủ” với dấu hỏi ở “tuyển”.
“Tuyển thủ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyển thủ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vận động viên | Nghiệp dư |
| Cầu thủ | Khán giả |
| Đấu thủ | Người ngoài cuộc |
| Kiện tướng | Tay mơ |
| Nhà vô địch | Người xem |
| Pro player | Amateur |
Kết luận
Tuyển thủ là gì? Tóm lại, tuyển thủ là vận động viên được chọn vào đội tuyển để thi đấu chính thức. Hiểu đúng từ “tuyển thủ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
