Tuỳ phái là gì? 📋 Ý nghĩa chi tiết

Tuỳ phái là gì? Tuỳ phái là việc cử người đi làm nhiệm vụ hoặc công tác theo sự phân công của cấp trên. Đây là thuật ngữ thường gặp trong môi trường hành chính, quân sự và doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ “tuỳ phái” ngay bên dưới!

Tuỳ phái nghĩa là gì?

Tuỳ phái là hành động cử người đi thực hiện công việc, nhiệm vụ theo yêu cầu hoặc chỉ định của tổ chức, cơ quan. Đây là động từ thường dùng trong văn bản hành chính và ngữ cảnh công việc chính thức.

Trong tiếng Việt, từ “tuỳ phái” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Cử đi, phái đi làm việc theo sự sắp xếp. Ví dụ: “Anh ấy được tuỳ phái sang chi nhánh mới.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ người được giao nhiệm vụ tạm thời tại một đơn vị khác. Ví dụ: “Nhân viên tuỳ phái từ công ty mẹ.”

Trong hành chính: Tuỳ phái thường đi kèm với quyết định điều động, biệt phái nhân sự giữa các phòng ban hoặc cơ quan.

Tuỳ phái có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuỳ phái” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuỳ” (隨) nghĩa là theo, thuận theo; “phái” (派) nghĩa là cử đi, giao phó. Ghép lại, tuỳ phái mang nghĩa cử người đi theo yêu cầu công việc.

Sử dụng “tuỳ phái” khi nói về việc điều động, cử nhân sự đi công tác hoặc làm nhiệm vụ tại nơi khác.

Cách sử dụng “Tuỳ phái”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuỳ phái” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuỳ phái” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động cử người đi làm việc. Ví dụ: tuỳ phái nhân viên, tuỳ phái cán bộ.

Danh từ ghép: Chỉ người được cử đi. Ví dụ: nhân viên tuỳ phái, cán bộ tuỳ phái.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuỳ phái”

Từ “tuỳ phái” được dùng phổ biến trong môi trường công sở và văn bản chính thức:

Ví dụ 1: “Công ty tuỳ phái anh Minh sang dự án mới trong 3 tháng.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động cử nhân viên đi làm việc tạm thời.

Ví dụ 2: “Cô ấy là giáo viên tuỳ phái từ trường khác đến.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ người được điều động.

Ví dụ 3: “Theo quyết định tuỳ phái, anh sẽ làm việc tại văn phòng Hà Nội.”

Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính chính thức.

Ví dụ 4: “Bộ phận nhân sự tuỳ phái 5 người hỗ trợ sự kiện.”

Phân tích: Chỉ việc phân công nhân lực tạm thời.

Ví dụ 5: “Thời gian tuỳ phái của tôi đã kết thúc.”

Phân tích: Danh từ chỉ khoảng thời gian được cử đi công tác.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuỳ phái”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuỳ phái” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuỳ phái” với “biệt phái” (điều động dài hạn sang đơn vị khác).

Cách dùng đúng: “Tuỳ phái” thường mang tính tạm thời, ngắn hạn hơn “biệt phái”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tùy phái” hoặc “tuỳ phải”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tuỳ phái” với dấu huyền ở “phái”.

“Tuỳ phái”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuỳ phái”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cử đi Triệu hồi
Phái đi Rút về
Điều động Giữ lại
Biệt phái Thu hồi
Phân công Bãi nhiệm
Giao phó Đình chỉ

Kết luận

Tuỳ phái là gì? Tóm lại, tuỳ phái là việc cử người đi làm nhiệm vụ theo sự phân công của tổ chức. Hiểu đúng từ “tuỳ phái” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.