Cao vọng là gì? 🎯 Nghĩa và giải thích Cao vọng
Cao vọng là gì? Cao vọng là danh từ Hán Việt chỉ niềm mong ước cao xa, khát khao vươn tới những điều lớn lao, tốt đẹp hơn trong cuộc sống. Đây là từ ngữ thường xuất hiện trong văn chương, diễn văn để diễn tả những ước mơ, lý tưởng cao cả. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cao vọng” trong tiếng Việt nhé!
Cao vọng nghĩa là gì?
Cao vọng là điều mong ước cao xa, những khát khao lớn lao mà con người hướng tới trong cuộc sống. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.
Thuật ngữ “cao vọng” xuất phát từ hai chữ Hán: “cao” (高) nghĩa là cao, lớn và “vọng” (望) nghĩa là trông xa, mong đợi. Ghép lại, cao vọng mang ý nghĩa là những ước mơ, hoài bão vươn xa.
Trong văn học: Từ “cao vọng” thường xuất hiện để diễn tả những lý tưởng sống, mục tiêu lớn lao của con người. Nhà văn Đặng Thai Mai từng viết: “Những cao vọng mà thời thế gây nên” — ý chỉ hoàn cảnh xã hội thúc đẩy con người nuôi dưỡng ước mơ lớn.
Trong đời sống: Người có cao vọng là người dám mơ ước, dám theo đuổi những điều tốt đẹp, dù khó khăn. Tuy nhiên, nếu cao vọng vượt quá thực tế có thể trở thành hão huyền.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cao vọng”
Từ “cao vọng” có nguồn gốc Hán Việt, được phiên âm từ chữ Hán 高望. Đây là từ ngữ xuất hiện trong văn chương cổ điển và được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
Sử dụng từ “cao vọng” khi muốn diễn tả những ước mơ lớn lao, lý tưởng cao cả, hoặc khi nói về hoài bão của con người trong bối cảnh trang trọng.
Cao vọng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cao vọng” được dùng trong văn chương, diễn văn, thơ ca để thể hiện ước mơ cao đẹp, lý tưởng sống, hoặc khi nói về mục tiêu lớn trong cuộc đời.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cao vọng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cao vọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tuổi trẻ ai cũng nuôi trong lòng những cao vọng về tương lai.”
Phân tích: Diễn tả ước mơ, hoài bão của người trẻ về cuộc sống phía trước.
Ví dụ 2: “Đừng có nhiều cao vọng quá, hãy thực tế hơn.”
Phân tích: Khuyên nhủ ai đó không nên mơ ước quá xa rời thực tế.
Ví dụ 3: “Những cao vọng mà thời thế gây nên đã thúc đẩy ông cống hiến cho đất nước.”
Phân tích: Chỉ hoàn cảnh lịch sử khơi dậy lý tưởng lớn lao trong con người.
Ví dụ 4: “Mỗi người đều có cao vọng riêng, nhưng không phải ai cũng đủ dũng khí theo đuổi.”
Phân tích: Nói về sự khác biệt giữa ước mơ và khả năng thực hiện.
Ví dụ 5: “Cao vọng của anh là trở thành nhà khoa học cống hiến cho nhân loại.”
Phân tích: Diễn tả mục tiêu, lý tưởng nghề nghiệp cao cả.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cao vọng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cao vọng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khát vọng | Thỏa mãn |
| Hoài bão | An phận |
| Lý tưởng | Bằng lòng |
| Ước mơ | Cam chịu |
| Tham vọng | Buông xuôi |
| Chí hướng | Thụ động |
Dịch “Cao vọng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cao vọng | 高望 (Gāowàng) | High ambition / Lofty aspiration | 高望 (Kōbō) / 大志 (Taishi) | 고망 (Gomang) / 큰 뜻 (Keun tteut) |
Kết luận
Cao vọng là gì? Tóm lại, cao vọng là niềm mong ước cao xa, khát khao vươn tới những điều lớn lao trong cuộc sống. Hiểu đúng từ “cao vọng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
