Mạt vận là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Mạt vận
Mạt vận là gì? Mạt vận là tính từ chỉ trạng thái hết thời, vận cuối, khi một người hoặc sự vật đang ở giai đoạn suy tàn, không còn thịnh vượng như trước. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn học, phong thủy và đời sống để nói về vận mệnh đi xuống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “mạt vận” nhé!
Mạt vận nghĩa là gì?
Mạt vận là trạng thái hết thời, vận suy tàn, khi vận mệnh của một người, tổ chức hoặc triều đại đã đi đến giai đoạn cuối cùng và suy yếu. Từ này mang sắc thái tiêu cực, biểu thị sự suy giảm không thể tránh khỏi.
Trong đời sống, “mạt vận” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong lịch sử: “Mạt vận” thường dùng để miêu tả giai đoạn cuối của một triều đại đang dần suy vong, quyền lực suy yếu trước khi sụp đổ hoàn toàn.
Trong phong thủy và tử vi: Từ này chỉ thời kỳ vận khí đi xuống, làm ăn thất bại, gặp nhiều trắc trở trong cuộc sống.
Trong giao tiếp đời thường: Người ta dùng “mạt vận” để nói về ai đó đã hết thời, không còn giữ được vị thế, uy tín như trước. Ví dụ: “Một thương gia đã đến ngày mạt vận.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mạt vận”
“Mạt vận” là từ Hán Việt, gồm hai thành tố: “mạt” (末) nghĩa là cuối cùng, tận cùng và “vận” (運) nghĩa là vận mệnh, thời vận. Kết hợp lại, mạt vận có nghĩa là vận mệnh ở giai đoạn cuối cùng, thời kỳ suy tàn.
Sử dụng “mạt vận” khi muốn diễn tả sự suy tàn về vận mệnh, thời thế đã thay đổi, không còn thuận lợi như trước.
Mạt vận sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mạt vận” được dùng khi nói về vận mệnh suy tàn của một người, doanh nghiệp, triều đại, hoặc khi muốn diễn tả ai đó đã hết thời, mất đi sức ảnh hưởng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mạt vận”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mạt vận” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Một thương gia đã đến ngày mạt vận, làm ăn thua lỗ liên tục.”
Phân tích: Chỉ người kinh doanh đã hết thời, vận khí đi xuống, gặp thất bại trong công việc.
Ví dụ 2: “Triều đại nhà Trần đã bước vào mạt vận sau nhiều năm thịnh trị.”
Phân tích: Dùng để chỉ giai đoạn cuối cùng, suy tàn của triều đại Trần trước khi kết thúc.
Ví dụ 3: “Năm nay anh ta gặp mạt vận, công việc đình trệ, gia đình lục đục.”
Phân tích: Diễn tả vận xui, thời kỳ khó khăn kéo dài trong cuộc sống.
Ví dụ 4: “Công ty từng lừng lẫy một thời nay đã đến hồi mạt vận.”
Phân tích: Chỉ doanh nghiệp đang suy thoái, không còn phát triển mạnh mẽ như trước.
Ví dụ 5: “Nhìn vào mạt vận của nền văn minh này, ta không khỏi chạnh lòng.”
Phân tích: Dùng trong văn chương để tạo cảm xúc về sự mất mát, suy tàn của một nền văn hóa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mạt vận”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mạt vận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hết thời | Thịnh vận |
| Suy tàn | Hưng thịnh |
| Mạt đời | Phát đạt |
| Mạt kiếp | Thăng tiến |
| Vận xui | Vận may |
| Xuống dốc | Lên hương |
Dịch “Mạt vận” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mạt vận | 末運 (Mòyùn) | Decline / Waning fortune | 末運 (Matsuun) | 말운 (Marun) |
Kết luận
Mạt vận là gì? Tóm lại, mạt vận là trạng thái hết thời, vận mệnh suy tàn của một người hoặc sự vật. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn viết và giao tiếp.
