Tẩu là gì? 🏃 Nghĩa Tẩu, giải thích

Tẩu là gì? Tẩu là dụng cụ dùng để hút thuốc, gồm phần đầu chứa thuốc và ống dài để rít khói. Ngoài ra, “tẩu” còn là từ Hán Việt mang nghĩa “chạy” trong các từ ghép như tẩu thoát, bôn tẩu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa phổ biến của từ “tẩu” ngay bên dưới!

Tẩu nghĩa là gì?

Tẩu là danh từ chỉ dụng cụ hút thuốc lá hoặc thuốc lào, có cấu tạo gồm nõ đựng thuốc và ống dài để hút. Đây là vật dụng quen thuộc trong văn hóa hút thuốc truyền thống của nhiều quốc gia.

Trong tiếng Việt, từ “tẩu” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa thông dụng: Chỉ dụng cụ hút thuốc như tẩu thuốc lá, tẩu thuốc lào. Ví dụ: “Ông nội có chiếc tẩu bằng gỗ rất đẹp.”

Nghĩa Hán Việt: “Tẩu” (走) nghĩa là chạy, di chuyển nhanh. Từ này xuất hiện trong các từ ghép như: tẩu thoát (chạy thoát), bôn tẩu (chạy ngược chạy xuôi), tẩu mã (ngựa chạy).

Trong cờ tướng: “Tẩu” là thuật ngữ chỉ nước đi của quân cờ.

Tẩu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tẩu” chỉ dụng cụ hút thuốc có nguồn gốc thuần Việt, trong khi “tẩu” nghĩa là chạy bắt nguồn từ tiếng Hán (走 – zǒu).

Sử dụng “tẩu” khi nói về dụng cụ hút thuốc hoặc trong các từ Hán Việt diễn tả hành động di chuyển, chạy trốn.

Cách sử dụng “Tẩu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tẩu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tẩu” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ dụng cụ hút thuốc. Ví dụ: tẩu thuốc, tẩu gỗ, tẩu ngà.

Động từ (trong từ ghép Hán Việt): Chỉ hành động chạy, di chuyển. Ví dụ: tẩu thoát, đào tẩu, bôn tẩu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tẩu”

Từ “tẩu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông cụ ngồi nhâm nhi tách trà, miệng ngậm tẩu thuốc.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ dụng cụ hút thuốc truyền thống.

Ví dụ 2: “Tên trộm đã tẩu thoát trước khi công an đến.”

Phân tích: “Tẩu thoát” là từ ghép Hán Việt, nghĩa là chạy trốn thành công.

Ví dụ 3: “Anh ấy bôn tẩu khắp nơi để tìm việc làm.”

Phân tích: “Bôn tẩu” nghĩa là chạy ngược chạy xuôi, vất vả di chuyển nhiều nơi.

Ví dụ 4: “Chiếc tẩu này được chạm khắc rất tinh xảo.”

Phân tích: Danh từ chỉ tẩu thuốc như một tác phẩm nghệ thuật.

Ví dụ 5: “Phạm nhân đã đào tẩu khỏi trại giam.”

Phân tích: “Đào tẩu” nghĩa là trốn chạy, vượt ngục.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tẩu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tẩu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tẩu” với “táu” (loại gỗ).

Cách dùng đúng: “Chiếc tẩu thuốc” (không phải “chiếc táu thuốc”).

Trường hợp 2: Viết sai “tẩu thoát” thành “tẩu thoác” hoặc “tẫu thoát”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tẩu” với dấu hỏi.

“Tẩu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tẩu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chạy (tẩu = chạy) Dừng lại
Trốn chạy Ở yên
Đào thoát Đầu hàng
Bôn ba An cư
Tháo chạy Đứng lại
Lẩn trốn Nộp mình

Kết luận

Tẩu là gì? Tóm lại, tẩu vừa là dụng cụ hút thuốc truyền thống, vừa mang nghĩa “chạy” trong từ Hán Việt. Hiểu đúng từ “tẩu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.