E-mail là gì? 📧 Nghĩa E-mail

E-mail là gì? E-mail (Electronic Mail) là thư điện tử, phương thức gửi và nhận tin nhắn qua mạng Internet giữa các thiết bị điện tử. Đây là công cụ liên lạc phổ biến nhất trong công việc và đời sống hiện đại. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng e-mail đúng chuẩn ngay bên dưới!

E-mail nghĩa là gì?

E-mail là viết tắt của “Electronic Mail” (thư điện tử), là hình thức trao đổi thông tin số hóa thông qua mạng Internet. Đây là danh từ chỉ phương tiện liên lạc cho phép người dùng gửi văn bản, hình ảnh, tệp đính kèm đến một hoặc nhiều người nhận.

Trong tiếng Việt, từ “e-mail” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong công việc: E-mail là công cụ giao tiếp chính thức trong doanh nghiệp, dùng để trao đổi công việc, gửi báo cáo, hợp đồng và thông báo nội bộ.

Trong đời sống: E-mail giúp đăng ký tài khoản mạng xã hội, nhận thông báo từ ngân hàng, đặt vé máy bay hoặc liên lạc cá nhân.

Trong giáo dục: Sinh viên và giáo viên sử dụng e-mail để gửi bài tập, tài liệu học tập và thông báo lịch học.

Nguồn gốc và xuất xứ của “E-mail”

E-mail được phát minh vào năm 1971 bởi Ray Tomlinson, kỹ sư máy tính người Mỹ. Ông là người đầu tiên sử dụng ký hiệu “@” để phân tách tên người dùng và tên máy chủ trong địa chỉ e-mail.

Sử dụng “e-mail” khi cần gửi thông tin chính thức, lưu trữ nội dung trao đổi hoặc liên lạc với nhiều người cùng lúc.

Cách sử dụng “E-mail” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “e-mail” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “E-mail” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Người Việt thường nói “gửi mail”, “check mail”, “địa chỉ mail” một cách thân mật, bỏ chữ “e-” để ngắn gọn hơn.

Trong văn viết: Nên viết đầy đủ “e-mail” hoặc “email” trong văn bản chính thức. Cả hai cách viết đều được chấp nhận, nhưng “email” (không gạch nối) đang trở nên phổ biến hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “E-mail”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “e-mail” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vui lòng gửi CV qua e-mail trước ngày 15 tháng này.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, chỉ phương thức nộp hồ sơ.

Ví dụ 2: “Tôi đã nhận được e-mail xác nhận đơn hàng từ shop.”

Phân tích: Dùng trong mua sắm online, chỉ thư thông báo tự động.

Ví dụ 3: “Địa chỉ e-mail của công ty là [email protected].”

Phân tích: Dùng để cung cấp thông tin liên hệ chính thức.

Ví dụ 4: “Anh check e-mail chưa? Em gửi file báo cáo rồi đó.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp công việc hàng ngày, mang tính thân mật.

Ví dụ 5: “Spam e-mail đang là vấn đề nghiêm trọng với người dùng Internet.”

Phân tích: Dùng để chỉ thư rác, e-mail quảng cáo không mong muốn.

“E-mail”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “e-mail”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thư điện tử Thư tay
Điện thư Bưu phẩm
Mail Fax
Electronic mail Thư giấy
Tin nhắn điện tử Điện tín
Thư online Thư bưu điện

Kết luận

E-mail là gì? Tóm lại, e-mail là thư điện tử, công cụ liên lạc không thể thiếu trong thời đại số. Hiểu đúng từ “e-mail” giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.