Cạnh khế là gì? 📐 Nghĩa, giải thích Cạnh khế
Cạnh khế là gì? Cạnh khế là từ lóng miêu tả vẻ ngoài gầy gò, xương xẩu với những đường nét góc cạnh như múi khế. Từ này thường dùng để mô tả người có cơ thể thiếu đầy đặn, lộ rõ xương vai, xương quai xanh hoặc gò má. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “cạnh khế” ngay bên dưới!
Cạnh khế nghĩa là gì?
Cạnh khế là cách nói ví von chỉ những đường nét gầy guộc, góc cạnh trên cơ thể, giống như các cạnh của quả khế. Đây là danh từ kết hợp giữa “cạnh” (góc, mép) và “khế” (loại quả có nhiều múi sắc nét).
Trong giao tiếp đời thường: “Cạnh khế” thường dùng để nhận xét người gầy, lộ xương. Ví dụ: “Dạo này trông cạnh khế quá, ăn uống gì vậy?”
Trong trend mạng xã hội: Giới trẻ sử dụng “cạnh khế” để mô tả phong cách thời trang high fashion với vẻ ngoài thanh mảnh, góc cạnh – vốn được ưa chuộng trong giới người mẫu.
Trong văn hóa Việt: Quả khế quen thuộc với người Việt, nên hình ảnh “cạnh khế” dễ hình dung và giàu sức gợi.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cạnh khế”
Từ “cạnh khế” có nguồn gốc dân gian Việt Nam, xuất phát từ hình ảnh quả khế với 5 múi sắc cạnh đặc trưng. Người xưa dùng để so sánh dáng người gầy với hình dáng góc cạnh của loại quả này.
Sử dụng “cạnh khế” khi muốn mô tả người gầy gò, xương xẩu hoặc nhận xét vui về vóc dáng thanh mảnh.
Cách sử dụng “Cạnh khế” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cạnh khế” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Cạnh khế” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Dùng trong giao tiếp thân mật, bình luận về ngoại hình. Thường mang sắc thái trung tính hoặc hài hước.
Trong văn viết: Xuất hiện trên mạng xã hội, bài viết lifestyle, review thời trang. Ít dùng trong văn bản chính thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cạnh khế”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cạnh khế” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mấy tháng giảm cân, giờ trông cạnh khế ghê.”
Phân tích: Dùng để nhận xét người gầy đi rõ rệt, lộ đường nét xương.
Ví dụ 2: “Người mẫu này có vẻ đẹp cạnh khế rất high fashion.”
Phân tích: Mang nghĩa tích cực, khen vóc dáng thanh mảnh phù hợp thời trang.
Ví dụ 3: “Ốm dậy mà cạnh khế thấy thương.”
Phân tích: Thể hiện sự quan tâm, lo lắng về sức khỏe người khác.
Ví dụ 4: “Vai cạnh khế mặc áo hai dây đẹp lắm.”
Phân tích: Khen ngợi đường nét vai thanh mảnh, phù hợp với kiểu áo hở vai.
Ví dụ 5: “Đừng lo cạnh khế, cứ ăn uống đủ chất là được.”
Phân tích: Động viên, khuyên nhủ về việc giữ gìn sức khỏe.
“Cạnh khế”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cạnh khế”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gầy gò | Đầy đặn |
| Xương xẩu | Mũm mĩm |
| Thanh mảnh | Tròn trịa |
| Mảnh khảnh | Phúc hậu |
| Góc cạnh | Múp míp |
| Lộ xương | Căng tràn |
Kết luận
Cạnh khế là gì? Tóm lại, cạnh khế là từ lóng mô tả vóc dáng gầy gò, góc cạnh như múi khế. Hiểu đúng từ “cạnh khế” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và thú vị hơn trong giao tiếp hàng ngày.
