Cập là gì? ⚓ Ý nghĩa và cách hiểu từ Cập
Cập là gì? Cập là từ Hán Việt có nghĩa là đến nơi, tới được, kịp tới một địa điểm hoặc mức độ nào đó. Đây là từ thường xuất hiện trong nhiều từ ghép quen thuộc như cập bến, cập nhật, đề cập, bất cập. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cập” trong tiếng Việt nhé!
Cập nghĩa là gì?
Cập (及) là từ Hán Việt có nghĩa cơ bản là đến, tới, kịp, đạt tới. Từ này diễn tả hành động hoặc trạng thái đi đến một nơi, đạt được một mức độ nhất định.
Trong tiếng Việt, “cập” mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:
Nghĩa đến nơi: Dùng để chỉ việc tới được một địa điểm cụ thể. Ví dụ: “Thuyền cập bến” nghĩa là thuyền đã đến bến, ghé vào bờ.
Nghĩa kịp thời: Trong từ ghép “cập nhật”, cập mang nghĩa kịp thời, theo kịp. “Cập nhật” nghĩa là bổ sung thông tin kịp thời theo từng ngày.
Nghĩa đạt tới: Trong “bất cập”, cập nghĩa là đạt tới mức cần thiết. “Bất cập” là không đạt tới, không đủ mức yêu cầu.
Nghĩa nhắc đến: Trong “đề cập”, cập kết hợp với “đề” tạo thành nghĩa nhắc đến, nói đến một vấn đề.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cập”
“Cập” có nguồn gốc từ chữ Hán 及, đọc là “jí” trong tiếng Trung, mang nghĩa gốc là đến, tới, kịp. Từ này được du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống từ Hán Việt từ thời phong kiến.
Sử dụng “cập” khi muốn diễn tả hành động đến nơi, đạt tới hoặc kết hợp trong các từ ghép Hán Việt như cập nhật, đề cập, bất cập, phổ cập.
Cập sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cập” thường xuất hiện trong các từ ghép Hán Việt hoặc dùng độc lập khi mô tả tàu thuyền đến bến, ghé vào bờ. Ít khi dùng đơn lẻ trong giao tiếp hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cập”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cập” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thuyền cập bến sau một ngày lênh đênh trên biển.”
Phân tích: “Cập bến” nghĩa là thuyền đã đến bến, ghé vào bờ an toàn.
Ví dụ 2: “Hãy cập nhật thông tin mới nhất về tình hình thị trường.”
Phân tích: “Cập nhật” nghĩa là bổ sung, làm mới thông tin kịp thời.
Ví dụ 3: “Bài phát biểu đề cập đến nhiều vấn đề quan trọng.”
Phân tích: “Đề cập” nghĩa là nhắc đến, nói đến một chủ đề nào đó.
Ví dụ 4: “Chính sách này còn nhiều bất cập cần khắc phục.”
Phân tích: “Bất cập” nghĩa là không đạt yêu cầu, còn thiếu sót, hạn chế.
Ví dụ 5: “Chương trình phổ cập giáo dục tiểu học đã hoàn thành.”
Phân tích: “Phổ cập” nghĩa là làm cho đến được với tất cả mọi người, phổ biến rộng rãi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cập”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cập”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đến | Rời |
| Tới | Đi |
| Kịp | Trễ |
| Đạt | Thiếu |
| Ghé | Xa rời |
| Chạm tới | Cách xa |
Dịch “Cập” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cập | 及 (Jí) | Reach / Arrive | 及ぶ (Oyobu) | 급 (Geup) |
Kết luận
Cập là gì? Tóm lại, cập là từ Hán Việt có nghĩa là đến, tới, kịp, thường xuất hiện trong các từ ghép như cập bến, cập nhật, đề cập. Hiểu đúng từ “cập” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
